Stal Mielec
Stal Mielec
4 - 0
FT
Tychy 71
Tychy 71
📅 Thứ 7, 07/03/2026 02:30 📍 Stadion Miejski przy Solskiego 1 w Mielcu 🏆 I Liga
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Stal Mielec or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Stal Mielec

Stal Mielec
48%
Hòa
23%
Tychy 71
29%

💡 Lời khuyên: Double chance : Stal Mielec or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Stal Mielec BBHBT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 2.0/trận
Tychy 71 HBHBB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Stal Mielec Tychy 71
Phong độ
67% 33%
Tấn công
64% 36%
Phòng thủ
44% 56%
Bàn thắng
57% 43%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
57.7% 42.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

26/08/2025 Tychy 71 0 - 1 Stal Mielec
14/06/2020 Tychy 71 2 - 4 Stal Mielec
19/09/2019 Stal Mielec 1 - 2 Tychy 71
16/03/2019 Tychy 71 1 - 1 Stal Mielec
27/08/2018 Stal Mielec 1 - 1 Tychy 71
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26