Three Bridges
Three Bridges
4 - 0
FT
Broadbridge Heath
Broadbridge Heath
📅 Thứ 7, 03/01/2026 22:00 📍 Jubilee Field 🏆 Non League Div One - Isthmian South East
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Three Bridges and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Three Bridges

Three Bridges
71%
Hòa
12%
Broadbridge Heath
16%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Three Bridges and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Three Bridges TTTTT Ghi: 4.6/trận | Thủng: 1.0/trận
Broadbridge Heath BBBBB Ghi: 1.0/trận | Thủng: 3.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Three Bridges Broadbridge Heath
Phong độ
100% 0%
Tấn công
82% 18%
Phòng thủ
75% 25%
Bàn thắng
47% 53%
Đối đầu
40% 60%
Tổng lực
64% 36%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/08/2025 Broadbridge Heath 2 - 1 Three Bridges
22/02/2025 Three Bridges 0 - 1 Broadbridge Heath
19/10/2024 Broadbridge Heath 1 - 3 Three Bridges
31/01/2024 Broadbridge Heath 3 - 0 Three Bridges
30/09/2023 Three Bridges 4 - 2 Broadbridge Heath
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26