Tigres UANL W
Tigres UANL W
6 - 0
FT
Querétaro W
Querétaro W
📅 Thứ 2, 16/03/2026 09:00 📍 Estadio Universitario 🏆 Liga MX Femenil
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Tigres UANL W and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Tigres UANL W

Tigres UANL W
82%
Hòa
8%
Querétaro W
10%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Tigres UANL W and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Tigres UANL W BTHTT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 0.4/trận
Querétaro W BHBBB Ghi: 1.0/trận | Thủng: 2.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Tigres UANL W Querétaro W
Phong độ
91% 9%
Tấn công
67% 33%
Phòng thủ
85% 15%
Bàn thắng
83% 17%
Đối đầu
93% 7%
Tổng lực
85.3% 14.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

27/08/2025 Querétaro W 0 - 7 Tigres UANL W
01/02/2025 Querétaro W 1 - 1 Tigres UANL W
12/10/2024 Tigres UANL W 5 - 3 Querétaro W
09/03/2024 Tigres UANL W 2 - 0 Querétaro W
17/09/2023 Querétaro W 0 - 4 Tigres UANL W
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26