Wingate & Finchley
Wingate & Finchley
2 - 1
FT
Potters Bar Town
Potters Bar Town
📅 Thứ 4, 18/02/2026 02:45 📍 The Maurice Rebak Stadium 🏆 Giải Bán Chuyên Anh - Isthmian
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Potters Bar Town.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Potters Bar Town

Wingate & Finchley
34%
Hòa
22%
Potters Bar Town
44%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Potters Bar Town

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Wingate & Finchley BHBBB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 2.2/trận
Potters Bar Town BTBBT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 2.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Wingate & Finchley Potters Bar Town
Phong độ
14% 86%
Tấn công
50% 50%
Phòng thủ
54% 46%
Bàn thắng
50% 50%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
43.7% 56.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/08/2025 Potters Bar Town 3 - 3 Wingate & Finchley
12/02/2025 Potters Bar Town 0 - 0 Wingate & Finchley
26/08/2024 Wingate & Finchley 1 - 2 Potters Bar Town
01/04/2024 Wingate & Finchley 3 - 1 Potters Bar Town
26/12/2023 Potters Bar Town 3 - 2 Wingate & Finchley
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26