Worthing
Worthing
2 - 2
FT
Chippenham Town
Chippenham Town
📅 Thứ 7, 03/01/2026 22:00 📍 Sussex Transport Community Stadium 🏆 National League - South
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Worthing and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Worthing

Worthing
75%
Hòa
11%
Chippenham Town
14%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Worthing and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Worthing TTTTT Ghi: 3.6/trận | Thủng: 0.6/trận
Chippenham Town BBBTH Ghi: 1.0/trận | Thủng: 2.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Worthing Chippenham Town
Phong độ
79% 21%
Tấn công
78% 22%
Phòng thủ
77% 23%
Bàn thắng
58% 42%
Đối đầu
60% 40%
Tổng lực
74% 26%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/08/2025 Chippenham Town 1 - 0 Worthing
12/04/2025 Worthing 4 - 1 Chippenham Town
22/01/2025 Chippenham Town 2 - 3 Worthing
16/03/2024 Chippenham Town 3 - 1 Worthing
02/12/2023 Worthing 3 - 1 Chippenham Town
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26