Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 17
BXH Hạng nhất Argentina 2026 vòng 17
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Deportivo Moron 15 8 4 3 23 13 10 28
T H H B T T
2 Atletico Atlanta 15 8 3 4 18 10 8 27
T T H T T H
3 Gimnasia Jujuy 14 8 3 3 21 15 6 27
T H H B T H
4 Club Ciudad de Bolivar 15 6 8 1 13 8 5 26
T B T T T H
5 Los Andes 15 6 7 2 12 4 8 25
T H H T T H
6 Ferrocarril Midland 15 7 4 4 17 10 7 25
B T T T B T
7 Colon de Santa Fe 15 6 7 2 18 13 5 25
H H T H H H
8 Tristan Suarez 15 6 7 2 15 10 5 25
T B B T H H
9 Ferrol Carril Oeste 15 7 4 4 15 11 4 25
B T T T T H
10 Deportivo Madryn 15 6 5 4 20 15 5 23
T H T B T H
11 Godoy Cruz Antonio Tomba 15 5 7 3 16 11 5 22
H H T B T B
12 Atletico Rafaela 15 6 4 5 13 12 1 22
H B T B T B
13 Deportivo Maipu 15 6 3 6 22 18 4 21
T H T T B T
14 San Martin Tucuman 15 5 6 4 14 12 2 21
B T T B B B
15 San Martin San Juan 15 5 5 5 15 16 -1 20
T B H T T B
16 Almirante Brown 15 5 5 5 9 10 -1 20
T T H H B H
17 Temperley 15 4 8 3 12 15 -3 20
H H B B H T
18 Defensores de Belgrano 15 4 7 4 12 12 0 19
B H B H B T
19 Estudiantes de Caseros 15 5 4 6 10 13 -3 19
T H H H B T
20 CA San Miguel 15 4 7 4 12 17 -5 19
B H H B T H
21 Nueva Chicago 14 4 6 4 13 12 1 18
H H B B B H
22 Chacarita juniors 15 5 3 7 14 17 -3 18
T H T B T B
23 Patronato Parana 15 4 6 5 10 13 -3 18
H T H T B H
24 Quilmes 15 4 5 6 14 11 3 17
B H B B H T
25 Atletico Mitre de Santiago del Estero 15 3 8 4 16 15 1 17
H T H T H B
26 Gimnasia yTiro 15 4 5 6 15 18 -3 17
B B B T H H
27 Colegiales 15 4 5 6 12 15 -3 17
H T B T H H
28 Agropecuario de Carlos Casares 15 4 5 6 12 17 -5 17
T T H B H H
29 Racing de Cordoba 15 4 4 7 13 18 -5 16
B H B B B H
30 Club Atletico Guemes 15 4 4 7 15 23 -8 16
B B T B T B
31 San Telmo 15 3 6 6 12 16 -4 15
T H H H B B
32 Club Atletico Acassuso 15 4 3 8 9 14 -5 15
B B H B T H
33 Almagro 15 4 3 8 11 18 -7 15
B H T B B T
34 All Boys 15 3 6 6 8 15 -7 15
B H B T B H
35 Central Norte Salta 15 3 5 7 9 14 -5 14
B H B T B H
36 Chaco For Ever 15 1 6 8 11 20 -9 9
H B B H B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 02/06/2026 06:01

BXH BD Hạng nhất Argentina vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Argentina hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Argentina mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Argentina trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng nhất Argentina hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Deportivo Moron 15 10 28

2 Atletico Atlanta 15 8 27

3 Gimnasia Jujuy 14 6 27

4 Club Ciudad de Bolivar 15 5 26

5 Los Andes 15 8 25

6 Ferrocarril Midland 15 7 25

7 Colon de Santa Fe 15 5 25

8 Tristan Suarez 15 5 25

9 Ferrol Carril Oeste 15 4 25

10 Deportivo Madryn 15 5 23

11 Godoy Cruz Antonio Tomba 15 5 22

12 Atletico Rafaela 15 1 22

13 Deportivo Maipu 15 4 21

14 San Martin Tucuman 15 2 21

15 San Martin San Juan 15 -1 20

16 Almirante Brown 15 -1 20

17 Temperley 15 -3 20

18 Defensores de Belgrano 15 0 19

19 Estudiantes de Caseros 15 -3 19

20 CA San Miguel 15 -5 19

21 Nueva Chicago 14 1 18

22 Chacarita juniors 15 -3 18

23 Patronato Parana 15 -3 18

24 Quilmes 15 3 17

25 Atletico Mitre de Santiago del Estero 15 1 17

26 Gimnasia yTiro 15 -3 17

27 Colegiales 15 -3 17

28 Agropecuario de Carlos Casares 15 -5 17

29 Racing de Cordoba 15 -5 16

30 Club Atletico Guemes 15 -8 16

31 San Telmo 15 -4 15

32 Club Atletico Acassuso 15 -5 15

33 Almagro 15 -7 15

34 All Boys 15 -7 15

35 Central Norte Salta 15 -5 14

36 Chaco For Ever 15 -9 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593