| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Independiente Rivadavia | 13 | 9 | 2 | 2 | 23 | 13 | 10 |
H B T T T T
|
|
| 2 | Estudiantes La Plata | 13 | 7 | 3 | 3 | 16 | 7 | 9 |
B B T T B T
|
|
| 3 | River Plate | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 9 | 8 |
T H T T T T
|
|
| 4 | Argentinos Juniors | 13 | 6 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 |
H T T T T B
|
|
| 5 | Velez Sarsfield | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 9 | 5 |
H T H T B B
|
|
| 6 | Belgrano | 13 | 6 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 |
B T H B B T
|
|
| 7 | Rosario Central | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 |
T T H T B T
|
|
| 8 | Boca Juniors | 12 | 5 | 5 | 2 | 14 | 7 | 7 |
H T H H T T
|
|
| 9 | Club Atlético Unión | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 14 | 5 |
T H H B T B
|
|
| 10 | Defensa Y Justicia | 12 | 4 | 7 | 1 | 15 | 10 | 5 |
H H H T T B
|
|
| 11 | Lanus | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 |
B T T T B H
|
|
| 12 | Racing Club | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 |
H T H T T B
|
|
| 13 | Talleres Cordoba | 12 | 5 | 3 | 4 | 12 | 11 | 1 |
B H T H T B
|
|
| 14 | Club Atletico Tigre | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 |
B H H H B B
|
|
| 15 | Independiente | 12 | 4 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
H T H B B T
|
|
| 16 | CA Huracan | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 9 | 3 |
B T B H H T
|
|
| 17 | San Lorenzo | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 |
H H H B H T
|
|
| 18 | Instituto AC Cordoba | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 |
B B T B T T
|
|
| 19 | Barracas Central | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 11 | 0 |
T H T T H B
|
|
| 20 | Sarmiento Junin | 12 | 5 | 1 | 6 | 10 | 12 | -2 |
B T H B T T
|
|
| 21 | CA Platense | 12 | 3 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 |
H H H B B H
|
|
| 22 | Gimnasia La Plata | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 18 | -5 |
B H T B B B
|
|
| 23 | Banfield | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 16 | -2 |
B T B B T B
|
|
| 24 | Gimnasia Mendoza | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 15 | -6 |
H H H B B T
|
|
| 25 | Central Cordoba SDE | 12 | 3 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 |
T B H T B B
|
|
| 26 | Atletico Tucuman | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 |
B B H B T B
|
|
| 27 | Newells Old Boys | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 23 | -13 |
B B H B T T
|
|
| 28 | Deportivo Riestra | 13 | 0 | 7 | 6 | 3 | 10 | -7 |
H H B H B B
|
|
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 13 | 0 | 6 | 7 | 3 | 14 | -11 |
H H B B H B
|
|
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 2 | 9 | 3 | 17 | -14 |
T B B B B H
|
BXH BD VĐQG Argentina vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Argentina hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Argentina mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Argentina trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Argentina hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Argentina
VĐQG Argentina Hạng nhất Argentina Argentina Prim C Metropolitana Argentina group C Tebolidun League ManchesterNgày 12/04/2026
Boca Juniors 1-1 Independiente
Estudiantes La Plata 2-1 Club Atlético Unión
Independiente Rivadavia 3-1 Argentinos Juniors
Deportivo Riestra 0-1 Instituto AC Cordoba
Ngày 11/04/2026
Belgrano 1-0 Aldosivi Mar del Plata
Ngày 07/04/2026
Instituto AC Cordoba 2-0 Defensa Y Justicia
Argentinos Juniors 3-2 Banfield
Ngày 06/04/2026
Ngày 13/04/2026
CA Platense 01:00 Gimnasia Mendoza
Newells Old Boys 01:00 San Lorenzo
CA Huracan 03:30 Rosario Central
Atletico Tucuman 03:30 Club Atletico Tigre
Ngày 14/04/2026
Sarmiento Junin 02:30 Gimnasia La Plata
Defensa Y Justicia 02:30 Talleres Cordoba
Velez Sarsfield 07:30 Central Cordoba SDE
Ngày 26/10/2026
Argentinos Juniors 04:00 Independiente Rivadavia
Instituto AC Cordoba 04:00 Deportivo Riestra
Independiente 04:00 Boca Juniors
Gimnasia Mendoza 04:00 CA Platense
Gimnasia La Plata 04:00 Sarmiento Junin
Club Atlético Unión 04:00 Estudiantes La Plata
Central Cordoba SDE 04:00 Velez Sarsfield
Club Atletico Tigre 04:00 Atletico Tucuman
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621