Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 27
BXH VĐQG Armenia 2025-2026 vòng 27
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Ararat Armenia 27 18 6 3 50 25 25 60
T T T B T T
2 FC Noah 27 16 8 3 61 19 42 56
H T T T H T
3 FC Pyunik 27 17 4 6 37 18 19 55
H B T T H T
4 Alashkert 27 16 5 6 42 23 19 53
T H H T T T
5 Urartu 27 14 7 6 43 26 17 49
B T B T H B
6 FC Van 27 9 4 14 27 40 -13 31
B B T T B B
7 BKMA 27 4 11 12 30 42 -12 23
H T H B B H
8 Gandzasar Kapan 27 5 6 16 20 41 -21 21
T B B B B B
9 Shirak 27 2 7 18 17 51 -34 13
B B B B H B
10 Ararat Yerevan 27 3 4 20 21 63 -42 13
T B T B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 29/05/2026 04:29

BXH BD VĐQG Armenia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Armenia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Armenia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Armenia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Armenia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Armenia

VĐQG Armenia Hạng 2 Armenia

# CLB T +/- Đ

1 FC Ararat Armenia 27 25 60

2 FC Noah 27 42 56

3 FC Pyunik 27 19 55

4 Alashkert 27 19 53

5 Urartu 27 17 49

6 FC Van 27 -13 31

7 BKMA 27 -12 23

8 Gandzasar Kapan 27 -21 21

9 Shirak 27 -34 13

10 Ararat Yerevan 27 -42 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593