Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Armenia 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30
BXH Hạng 2 Armenia 2025-2026 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Sadarakpat 30 24 4 2 81 18 63 76
T H T H T T
2 BKMA II 30 22 5 3 77 31 46 71
T H T T T H
3 Hayq 30 22 2 6 59 24 35 68
B H T T T T
4 FC Syunik 30 22 1 7 83 26 57 67
T B T B B T
5 Andranik 30 21 3 6 76 30 46 66
T T H T T T
6 Pyunik B 30 12 8 10 43 43 0 44
T T B T T T
7 Ararat Yerevan II 30 12 2 16 43 58 -15 38
T B B B B B
8 Araks Ararat 30 11 4 15 38 51 -13 37
T B T B T B
9 Urartu II 30 9 9 12 46 54 -8 36
B T B H B T
10 FC Noah B 30 8 7 15 39 58 -19 31
B T H B T T
11 Bentonit Idzhevan 30 7 8 15 32 50 -18 29
H T H T B B
12 MIKA Ashtarak 30 7 7 16 32 60 -28 28
B B B T B B
13 Ararat-Armenia B 30 6 6 18 46 62 -16 24
H B B T B B
14 FC Van B 30 6 6 18 33 58 -25 24
T T B B T B
15 Lernayin Artsakh 30 7 2 21 23 73 -50 23
H B B B B B
16 Shirak Gjumri B 30 4 6 20 34 89 -55 18
B B T B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 28/05/2026 22:01

BXH BD Hạng 2 Armenia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Armenia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Armenia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Armenia mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Armenia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Armenia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng 2 Armenia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Armenia

VĐQG Armenia Hạng 2 Armenia

# CLB T +/- Đ

1 Sadarakpat 30 63 76

2 BKMA II 30 46 71

3 Hayq 30 35 68

4 FC Syunik 30 57 67

5 Andranik 30 46 66

6 Pyunik B 30 0 44

7 Ararat Yerevan II 30 -15 38

8 Araks Ararat 30 -13 37

9 Urartu II 30 -8 36

10 FC Noah B 30 -19 31

11 Bentonit Idzhevan 30 -18 29

12 MIKA Ashtarak 30 -28 28

13 Ararat-Armenia B 30 -16 24

14 FC Van B 30 -25 24

15 Lernayin Artsakh 30 -50 23

16 Shirak Gjumri B 30 -55 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593