| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Sadarakpat | 23 | 19 | 2 | 2 | 66 | 13 | 53 |
T T H T T T
|
|
| 2 | FC Syunik | 22 | 17 | 1 | 4 | 55 | 16 | 39 |
T T T T T T
|
|
| 3 | Hayq | 23 | 17 | 1 | 5 | 41 | 16 | 25 |
T T T T T T
|
|
| 4 | Andranik | 23 | 16 | 2 | 5 | 52 | 24 | 28 |
T B T H T T
|
|
| 5 | BKMA II | 21 | 15 | 3 | 3 | 57 | 25 | 32 |
T T T T H B
|
|
| 6 | Ararat Yerevan II | 21 | 10 | 2 | 9 | 35 | 29 | 6 |
T T H B B B
|
|
| 7 | Urartu II | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 38 | -2 |
H T B T B B
|
|
| 8 | Pyunik B | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 35 | -6 |
T B T B B T
|
|
| 9 | Araks Ararat | 22 | 8 | 3 | 11 | 25 | 31 | -6 |
B H B T H T
|
|
| 10 | MIKA Ashtarak | 23 | 5 | 7 | 11 | 23 | 47 | -24 |
B T B T H B
|
|
| 11 | Lernayin Artsakh | 22 | 7 | 1 | 14 | 20 | 47 | -27 |
B B B B T B
|
|
| 12 | FC Noah B | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 |
B B T H B B
|
|
| 13 | Ararat-Armenia B | 23 | 5 | 5 | 13 | 33 | 45 | -12 |
B T T B H T
|
|
| 14 | Bentonit Idzhevan | 23 | 4 | 6 | 13 | 23 | 43 | -20 |
B B B B H H
|
|
| 15 | FC Van B | 23 | 3 | 6 | 14 | 25 | 52 | -27 |
H B B H B H
|
|
| 16 | Shirak Gjumri B | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 63 | -41 |
B B B B H B
|
BXH BD Hạng 2 Armenia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Armenia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Armenia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Armenia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Armenia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Armenia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 08/04/2026
Ngày 07/04/2026
FC Noah B 1-5 Ararat-Armenia B
Lernayin Artsakh 1-3 Araks Ararat
Pyunik B 2-0 Ararat Yerevan II
Ngày 06/04/2026
FC Van B 0-0 Bentonit Idzhevan
Ngày 31/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Sadarakpat 23 53 59
2 FC Syunik 22 39 52
3 Hayq 23 25 52
4 Andranik 23 28 50
5 BKMA II 21 32 48
6 Ararat Yerevan II 21 6 32
7 Urartu II 23 -2 29
8 Pyunik B 23 -6 28
9 Araks Ararat 22 -6 27
10 MIKA Ashtarak 23 -24 22
11 Lernayin Artsakh 22 -27 22
12 FC Noah B 23 -18 21
13 Ararat-Armenia B 23 -12 20
14 Bentonit Idzhevan 23 -20 18
15 FC Van B 23 -27 15
16 Shirak Gjumri B 22 -41 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621