| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Aigle Noir | 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 37 |
H T H T B T
|
|
| 2 | Musongati FC | 30 | 17 | 8 | 5 | 43 | 22 | 21 |
T B B T T T
|
|
| 3 | Flambeau du Centre | 30 | 16 | 8 | 6 | 42 | 23 | 19 |
H B T H T H
|
|
| 4 | Royal Vision | 30 | 17 | 2 | 11 | 47 | 31 | 16 |
B T T T T B
|
|
| 5 | Rukinzo FC | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 21 |
T B H T T H
|
|
| 6 | Vitalo | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 27 | 18 |
T T T H B T
|
|
| 7 | Bumamuru | 30 | 14 | 7 | 9 | 47 | 33 | 14 |
B B H T B B
|
|
| 8 | Muzinga FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | -2 |
H B B T H T
|
|
| 9 | Olympique Star | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 36 | 1 |
H B B H T T
|
|
| 10 | Kayanza Utd | 30 | 8 | 12 | 10 | 40 | 45 | -5 |
T H H H H T
|
|
| 11 | Le Messager Ngozi | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 33 | -2 |
B T H B T T
|
|
| 12 | Ngozi City FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 43 | -6 |
T H T B B B
|
|
| 13 | Romania Inter Star | 30 | 8 | 8 | 14 | 37 | 42 | -5 |
B T H B B B
|
|
| 14 | BS Dynamic | 30 | 8 | 5 | 17 | 35 | 58 | -23 |
T T T B T B
|
|
| 15 | Garage FC | 30 | 3 | 9 | 18 | 15 | 60 | -45 |
B T B B B B
|
|
| 16 | BG Green Farmers FC | 30 | 1 | 4 | 25 | 25 | 84 | -59 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Burundi vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Burundi hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Burundi mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Burundi mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Burundi hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Burundi
VĐQG BurundiNgày 09/05/2026
Olympique Star 4-0 Ngozi City FC
Rukinzo FC 1-1 Flambeau du Centre
Le Messager Ngozi 3-0 Romania Inter Star
Ngày 08/05/2026
BG Green Farmers FC 2-4 Muzinga FC
Ngày 27/04/2026
Romania Inter Star 1-2 Olympique Star
Ngày 26/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Aigle Noir 30 37 71
2 Musongati FC 30 21 59
3 Flambeau du Centre 30 19 56
4 Royal Vision 30 16 53
5 Rukinzo FC 30 21 50
6 Vitalo 30 18 50
7 Bumamuru 30 14 49
8 Muzinga FC 30 -2 43
9 Olympique Star 30 1 39
10 Kayanza Utd 30 -5 36
11 Le Messager Ngozi 30 -2 33
12 Ngozi City FC 30 -6 33
13 Romania Inter Star 30 -5 32
14 BS Dynamic 30 -23 29
15 Garage FC 30 -45 18
16 BG Green Farmers FC 30 -59 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593