Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 30
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 30/09/2021
30/09 20:00 Aigle Noir ?-? Flambeau du Centre 6
Chủ nhật, Ngày 03/10/2021
03/10 20:00 Kayanza Utd ?-? Vitalo 6
Thứ hai, Ngày 29/11/2021
29/11 20:00 Bujumbura City ?-? BS Dynamic 12
Thứ bảy, Ngày 08/01/2022
08/01 20:00 BS Dynamic ?-? Flambeau du Centre

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

LTD bóng đá VĐQG Burundi hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - KQBD - Ketquabong.com dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Burundi hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu VĐQG Burundi hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu VĐQG Burundi hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang Xem bóng đá ⭐️ KQBD - Ketquabong.com - KQBD - Ketquabong.com, Kết quả bóng đá trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Burundi chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

Bóng đá Burundi

VĐQG Burundi

# CLB T +/- Đ

1 Aigle Noir 30 37 71

2 Musongati FC 30 21 59

3 Flambeau du Centre 30 19 56

4 Royal Vision 30 16 53

5 Rukinzo FC 30 21 50

6 Vitalo 30 18 50

7 Bumamuru 30 14 49

8 Muzinga FC 30 -2 43

9 Olympique Star 30 1 39

10 Kayanza Utd 30 -5 36

11 Le Messager Ngozi 30 -2 33

12 Ngozi City FC 30 -6 33

13 Romania Inter Star 30 -5 32

14 BS Dynamic 30 -23 29

15 Garage FC 30 -45 18

16 BG Green Farmers FC 30 -59 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 0 1874

2  Tây Ban Nha -3 1873

3  Pháp -7 1869

4  Anh 0 1825

5  Bồ Đào Nha 0 1763

6  Braxin 1 1762

7  Morocco 1 1756

8  Hà Lan -6 1751

9  Bỉ 4 1739

10  Đức 0 1731

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593