| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | JK Welco Elekter | 5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18 |
T T T T T
|
|
| 2 | Elva | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 |
H T T T B
|
|
| 3 | Flora Tallinn II | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 |
B B T T T
|
|
| 4 | FC Nomme United U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 |
T T H B
|
|
| 5 | Viimsi MRJK | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 |
T H T B
|
|
| 6 | JK Tallinna Kalev | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
B T B H T
|
|
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 16 | -6 |
H B H T B
|
|
| 8 | FC Maardu | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 15 | -9 |
B B B H T
|
|
| 9 | Tallinna FC Levadia B | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 |
T B B B B
|
|
| 10 | Nomme JK Kalju II | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 16 | -11 |
B H B B B
|
BXH BD Hạng 2 Estonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Estonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Estonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
FC Maardu 3-2 Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II 1-5 JK Welco Elekter
Ngày 10/04/2026
Flora Tallinn II 5-0 Tallinna FC Ararat TTU
Ngày 09/04/2026
Ngày 05/04/2026
Tallinna FC Levadia B 1-3 Flora Tallinn II
Ngày 04/04/2026
Tallinna FC Ararat TTU 6-3 Nomme JK Kalju II
Ngày 03/04/2026
FC Nomme United U21 1-3 JK Welco Elekter
FC Maardu 1-1 JK Tallinna Kalev
Ngày 23/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 JK Welco Elekter 5 18 15
2 Elva 5 4 10
3 Flora Tallinn II 5 3 9
4 FC Nomme United U21 4 2 7
5 Viimsi MRJK 4 2 7
6 JK Tallinna Kalev 5 0 7
7 Tallinna FC Ararat TTU 5 -6 5
8 FC Maardu 5 -9 4
9 Tallinna FC Levadia B 5 -3 3
10 Nomme JK Kalju II 5 -11 1
Ngày 12/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621