| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Levadia Tallinn | 14 | 11 | 3 | 0 | 39 | 10 | 29 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Nomme JK Kalju | 14 | 9 | 1 | 4 | 26 | 10 | 16 |
B T B T T B
|
|
| 3 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 0 | 4 | 29 | 12 | 17 |
T T T T T T
|
|
| 4 | Paide Linnameeskond | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 |
B B T B B H
|
|
| 5 | Harju JK Laagri | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 |
T B B B B T
|
|
| 6 | Parnu JK Vaprus | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 | 29 | -10 |
T B T T B T
|
|
| 7 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 |
B B T T T B
|
|
| 8 | FC Nomme United | 14 | 4 | 1 | 9 | 27 | 36 | -9 |
T T B B B B
|
|
| 9 | FC Kuressaare | 14 | 4 | 1 | 9 | 14 | 24 | -10 |
B B B B T H
|
|
| 10 | Trans Narva | 14 | 3 | 0 | 11 | 10 | 37 | -27 |
B B B B T B
|
BXH BD VĐQG Estonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Estonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Estonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Estonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Estonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 31/05/2026
Paide Linnameeskond 1-1 FC Kuressaare
Ngày 30/05/2026
Tartu JK Maag Tammeka 0-1 Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus 3-1 Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri 3-0 Trans Narva
Ngày 29/05/2026
FC Nomme United 0-4 FC Flora Tallinn
Ngày 24/05/2026
Parnu JK Vaprus 1-6 Levadia Tallinn
Ngày 20/05/2026
FC Kuressaare 2-1 FC Nomme United
Nomme JK Kalju 1-0 Harju JK Laagri
Trans Narva 1-0 Paide Linnameeskond
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Levadia Tallinn 14 29 36
2 Nomme JK Kalju 14 16 28
3 FC Flora Tallinn 13 17 27
4 Paide Linnameeskond 14 3 21
5 Harju JK Laagri 14 -5 19
6 Parnu JK Vaprus 14 -10 19
7 Tartu JK Maag Tammeka 13 -4 16
8 FC Nomme United 14 -9 13
9 FC Kuressaare 14 -10 13
10 Trans Narva 14 -27 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593