| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Afturelding | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 15 | 8 |
T T T T T B
|
|
| 2 | Fylkir | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 |
T B T T T B
|
|
| 3 | HK Kopavogs | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 |
B T B T B T
|
|
| 4 | Throttur Reykjavik | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 |
T T H B B T
|
|
| 5 | Leiknir Reykjavik | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 |
B H H B T T
|
|
| 6 | Grotta Seltjarnarnes | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 |
B T B T T T
|
|
| 7 | UMF Njardvik | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 |
T B H T B T
|
|
| 8 | Vestri | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 |
B T T B B T
|
|
| 9 | Grindavik | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 |
H H T H B B
|
|
| 10 | KFR Aegir | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 |
B B H T T B
|
|
| 11 | IR Reykjavik | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 22 | -6 |
H B T B B B
|
|
| 12 | Volsungur husavik | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 |
H B B B B B
|
BXH BD Hạng nhất Iceland vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Iceland hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Iceland mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Iceland mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Iceland trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Iceland hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland B Cúp Liên Đoàn Iceland nữ VĐQG Iceland nữ Hạng nhất Iceland Hạng nhất nữ Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 06/06/2026
KFR Aegir 0-3 Leiknir Reykjavik
Ngày 02/06/2026
Throttur Reykjavik 2-0 Grindavik
Ngày 01/06/2026
Leiknir Reykjavik 4-1 HK Kopavogs
Ngày 31/05/2026
UMF Njardvik 1-2 Grotta Seltjarnarnes
Volsungur husavik 2-3 KFR Aegir
Ngày 28/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Afturelding 8 8 16
2 Fylkir 7 4 15
3 HK Kopavogs 8 2 15
4 Throttur Reykjavik 7 7 13
5 Leiknir Reykjavik 8 1 12
6 Grotta Seltjarnarnes 7 -1 12
7 UMF Njardvik 8 4 11
8 Vestri 7 -4 10
9 Grindavik 7 -2 7
10 KFR Aegir 8 -5 7
11 IR Reykjavik 8 -6 7
12 Volsungur husavik 7 -8 2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593