| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Breidablik (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 8 | 13 |
T T T T B T
|
|
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 9 | 9 |
B T T T T T
|
|
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 |
T T T B H B
|
|
| 4 | Trottur Reykjavik (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 |
T T B T B T
|
|
| 5 | Stjarnan Gardabaer (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 |
T H B H T T
|
|
| 6 | Vikingur Reykjavik (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 |
B B T B B T
|
|
| 7 | Njardvik Grindavik (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | -5 |
T B T H H B
|
|
| 8 | Valur (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 |
B B B H T B
|
|
| 9 | Fram Reykjavik (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 |
B B B H T B
|
|
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 7 | 0 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 |
B H B B B B
|
BXH BD VĐQG Iceland nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Iceland nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Iceland nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iceland nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Iceland nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Iceland nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland B Cúp Liên Đoàn Iceland nữ VĐQG Iceland nữ Hạng nhất Iceland Hạng nhất nữ Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 30/05/2026
Njardvik Grindavik (W) 0-5 Breidablik Nữ
Hafnarfjordur Nữ 6-2 Fram Reykjavik Nữ
Stjarnan Gardabaer Nữ 2-0 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Thor KA Akureyri Nữ 4-6 Vikingur Reykjavik Nữ
Valur Nữ 0-1 Trottur Reykjavik Nữ
Ngày 26/05/2026
Breidablik Nữ 2-3 Hafnarfjordur Nữ
Trottur Reykjavik Nữ 0-1 Stjarnan Gardabaer Nữ
Vikingur Reykjavik Nữ 0-1 Valur Nữ
Ngày 25/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Breidablik (W) 7 13 18
2 Hafnarfjordur (W) 7 9 16
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 7 0 13
4 Trottur Reykjavik (W) 7 4 12
5 Stjarnan Gardabaer (W) 7 3 11
6 Vikingur Reykjavik (W) 7 -3 9
7 Njardvik Grindavik (W) 7 -5 8
8 Valur (W) 7 -3 7
9 Fram Reykjavik (W) 7 -10 4
10 Thor KA Akureyri (W) 7 -8 2
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593