| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Servette (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 37 |
T T T T T B
|
|
| 2 | Young Boys (W) | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 19 |
T H T T B T
|
|
| 3 | Basel (W) | 18 | 10 | 5 | 3 | 23 | 13 | 10 |
B H T T T T
|
|
| 4 | Grasshopper (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 | 22 | 11 |
T H B B T H
|
|
| 5 | FC Zurich Frauen (W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 20 | 13 |
B H T H H H
|
|
| 6 | St Gallen (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 28 | -3 |
T H B T B H
|
|
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 30 | -11 |
B H B H H H
|
|
| 8 | Aarau (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 | 28 | -17 |
B T B H T H
|
|
| 9 | FC Luzern (W) | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | -29 |
H B B H B B
|
|
| 10 | FC Thun (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 17 | 47 | -30 |
T H B B B H
|
BXH BD Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 04/04/2026
FC Luzern Nữ 0-3 Young Boys Nữ
FC Zurich Frauen Nữ 0-0 St Gallen Nữ
FC Thun Nữ 2-2 Rapperswil Jona Nữ
Ngày 29/03/2026
St Gallen Nữ 1-2 Grasshopper Nữ
Ngày 22/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Servette (W) 18 37 47
2 Young Boys (W) 18 19 36
3 Basel (W) 18 10 35
4 Grasshopper (W) 18 11 33
5 FC Zurich Frauen (W) 18 13 29
6 St Gallen (W) 18 -3 26
7 Rapperswil Jona (W) 18 -11 16
8 Aarau (W) 18 -17 11
9 FC Luzern (W) 18 -29 10
10 FC Thun (W) 18 -30 6
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621