Kèo bóng đá VĐQG Ukraine U21 - Tỷ lệ bóng đá Ukraine

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
12/04
16:00
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk U21
Hòa


u



14/04
17:00
Karpaty U21
PFC Oleksandria U21
Hòa


u



Tỷ lệ kèo VĐQG Ukraine U21 hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái VĐQG Ukraine U21 trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Kết quả bóng đá dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá VĐQG Ukraine U21 từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.

Tỷ lệ kèo bóng đá VĐQG Ukraine U21 hôm nay mùa mới nhất

Kèo bóng đá VĐQG Ukraine U21 tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá VĐQG Ukraine U21 hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược VĐQG Ukraine U21 online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.

Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái VĐQG Ukraine U21 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái VĐQG Ukraine U21 NHANH CHÓNG.

Cập nhật: 12/04/2026 06:42

# CLB T +/- Đ

1 FC Shakhtar Donetsk U21 22 59 58

2 Dinamo Kyiv U21 23 55 55

3 Rukh Vynnyky U21 23 21 42

4 Polissya Zhytomyr U21 23 13 41

5 Zorya U21 23 -5 39

6 LNZ Cherkasy U21 22 2 36

7 Veres Rivne U21 23 14 35

8 Kolos Kovalivka U21 23 13 34

9 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 22 -2 31

10 Karpaty U21 22 -1 30

11 Obolon Kiev U21 23 -13 30

12 Kryvbas U21 23 -11 26

13 FC KudrivkaU21 23 -46 15

14 PFC Oleksandria U21 22 -22 14

15 Epitsentr U21 23 -35 13

16 SC Poltava U21 22 -42 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Morocco 3 1736

9  Bỉ 0 1730

10  Đức 0 1724

108  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621