| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 24/05/2026 | ||||||
| 24/05 12:00 | 11 | Setagaya Sfida Nữ | 0-0 | Ehime FC Nữ | (0-0) | |
| 24/05 11:00 | 11 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 0-2 | AS Harima ALBION Nữ | (0-0) | |
| 24/05 10:00 | 11 | Orca Kamogawa FC Nữ | 0-2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 23/05/2026 | ||||||
| 23/05 11:00 | 11 | NGU Nagoya Nữ | 2-0 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (1-0) | |
| 23/05 11:00 | 11 | Nittaidai University Nữ | 0-3 | IGA Kunoichi Nữ | (0-2) | |
| 23/05 11:00 | 11 | VONDS Ichihara (W) | 1-5 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (1-4) | |
| Chủ nhật, Ngày 17/05/2026 | ||||||
| 17/05 12:30 | 10 | NGU Nagoya Nữ | 3-0 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (2-0) | |
| 17/05 12:00 | 10 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 1-1 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| 17/05 11:00 | 10 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 0-1 | Nittaidai University Nữ | (0-0) | |
| 17/05 11:00 | 10 | IGA Kunoichi Nữ | 2-1 | VONDS Ichihara (W) | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 16/05/2026 | ||||||
| 16/05 12:15 | 10 | Ehime FC Nữ | 3-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (2-0) | |
| 16/05 11:00 | 10 | AS Harima ALBION Nữ | 0-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 10/05/2026 | ||||||
| 10/05 12:00 | 9 | AS Harima ALBION Nữ | 0-1 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 4-0 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (2-0) | |
| 10/05 11:00 | 9 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-0 | Ehime FC Nữ | (2-0) | |
| 10/05 10:00 | 9 | Orca Kamogawa FC Nữ | 1-0 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | ||||||
| 09/05 11:00 | 9 | Nittaidai University Nữ | 0-8 | NGU Nagoya Nữ | (0-3) | |
| 09/05 11:00 | 9 | VONDS Ichihara (W) | 0-4 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 12:00 | 8 | Setagaya Sfida Nữ | 2-0 | VONDS Ichihara (W) | (1-0) | |
| 03/05 11:00 | 8 | IGA Kunoichi Nữ | 1-2 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (0-0) | |
| 03/05 11:00 | 8 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 3-1 | Nittaidai University Nữ | (1-1) | |
| 03/05 11:00 | 8 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 1-0 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | ||||||
| 02/05 11:00 | 8 | Ehime FC Nữ | 1-1 | AS Harima ALBION Nữ | (0-1) | |
| 02/05 11:00 | 8 | NGU Nagoya Nữ | 1-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | ||||||
| 26/04 12:30 | 7 | NGU Nagoya Nữ | 2-1 | AS Harima ALBION Nữ | (1-0) | |
| 26/04 11:00 | 7 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 1-3 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-2) | |
| 26/04 11:00 | 7 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 2-2 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (2-1) | |
| 26/04 10:00 | 7 | Orca Kamogawa FC Nữ | 4-0 | VONDS Ichihara (W) | (2-0) | |
| 26/04 10:00 | 7 | Ehime FC Nữ | 0-1 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | ||||||
| 25/04 11:00 | 7 | Nittaidai University Nữ | 2-3 | Setagaya Sfida Nữ | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/04/2026 | ||||||
| 19/04 11:00 | 6 | IGA Kunoichi Nữ | 2-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (1-0) | |
| 19/04 11:00 | 6 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 4-2 | Nittaidai University Nữ | (4-1) | |
| 19/04 11:00 | 6 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 1-0 | Orca Kamogawa FC Nữ | (1-0) | |
| 19/04 11:00 | 6 | VONDS Ichihara (W) | 1-2 | Ehime FC Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 18/04/2026 | ||||||
| 18/04 12:00 | 6 | Setagaya Sfida Nữ | 2-3 | NGU Nagoya Nữ | (2-1) | |
| 18/04 11:00 | 6 | AS Harima ALBION Nữ | 3-4 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (2-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 12/04/2026 | ||||||
| 12/04 11:00 | 5 | IGA Kunoichi Nữ | 2-1 | Setagaya Sfida Nữ | (0-0) | |
| 12/04 11:00 | 5 | AS Harima ALBION Nữ | 1-1 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (1-0) | |
| 12/04 10:00 | 5 | Orca Kamogawa FC Nữ | 1-1 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 11:00 | 5 | Ehime FC Nữ | 0-4 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-3) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Cúp Hoàng Đế Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 24/05/2026
Setagaya Sfida Nữ 0-0 Ehime FC Nữ
Yokohama FC Seagulls Nữ 0-2 AS Harima ALBION Nữ
Orca Kamogawa FC Nữ 0-2 Viamaterras Miyazaki Nữ
Ngày 23/05/2026
NGU Nagoya Nữ 2-0 Okayama Yunogo Belle Nữ
Nittaidai University Nữ 0-3 IGA Kunoichi Nữ
VONDS Ichihara (W) 1-5 Shizuoka Sangyo University Nữ
Ngày 17/05/2026
NGU Nagoya Nữ 3-0 Shizuoka Sangyo University Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 1-1 Setagaya Sfida Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 11 27 26
2 Viamaterras Miyazaki (W) 11 13 24
3 LOVELEDGE Nagoya (W) 11 16 22
4 IGA Kunoichi (W) 11 6 21
5 Orca Kamogawa FC (W) 11 7 18
6 Yokohama FC Seagulls (W) 11 0 14
7 Okayama Yunogo Belle (W) 11 -7 14
8 Ehime FC (W) 11 -6 13
9 Setagaya Sfida (W) 11 -1 12
10 Nittaidai University (W) 11 -24 10
11 AS Harima ALBION (W) 11 -3 9
12 VONDS Ichihara (W) 11 -28 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593