| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 11:00 | 5 | NGU Nagoya Nữ | 1-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (0-1) | |
| 11/04 11:00 | 5 | Nittaidai University Nữ | 4-1 | VONDS Ichihara (W) | (0-0) | |
| 11/04 11:00 | 5 | Ehime FC Nữ | 0-4 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-3) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 11:00 | 4 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 3-2 | Setagaya Sfida Nữ | (1-1) | |
| 05/04 11:00 | 4 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 2-0 | AS Harima ALBION Nữ | (2-0) | |
| 05/04 11:00 | 4 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 0-0 | Ehime FC Nữ | (0-0) | |
| 05/04 10:00 | 4 | Orca Kamogawa FC Nữ | 4-0 | Nittaidai University Nữ | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 11:00 | 4 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-2 | IGA Kunoichi Nữ | (1-1) | |
| 04/04 11:00 | 4 | VONDS Ichihara (W) | 0-2 | NGU Nagoya Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 11:00 | 3 | VONDS Ichihara (W) | 1-3 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (1-1) | |
| 29/03 11:00 | 3 | IGA Kunoichi Nữ | 0-0 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (0-0) | |
| 29/03 11:00 | 3 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 3-1 | Orca Kamogawa FC Nữ | (2-1) | |
| 29/03 10:00 | 3 | Nittaidai University Nữ | 1-0 | AS Harima ALBION Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 11:00 | 3 | NGU Nagoya Nữ | 4-5 | Ehime FC Nữ | (0-3) | |
| 28/03 11:00 | 3 | Setagaya Sfida Nữ | 5-0 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 11:00 | 2 | Okayama Yunogo Belle Nữ | 3-0 | VONDS Ichihara (W) | (1-0) | |
| 22/03 11:00 | 2 | Shizuoka Sangyo University Nữ | 9-0 | Nittaidai University Nữ | (6-0) | |
| 22/03 11:00 | 2 | Viamaterras Miyazaki Nữ | 3-1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | (1-0) | |
| 22/03 11:00 | 2 | IGA Kunoichi Nữ | 1-1 | NGU Nagoya Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 11:00 | 2 | AS Harima ALBION Nữ | 1-1 | Setagaya Sfida Nữ | (1-0) | |
| 21/03 11:00 | 2 | Ehime FC Nữ | 0-2 | Orca Kamogawa FC Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 12:00 | 1 | Setagaya Sfida Nữ | 1-6 | Shizuoka Sangyo University Nữ | (1-2) | |
| 15/03 11:00 | 1 | NGU Nagoya Nữ | 0-0 | Viamaterras Miyazaki Nữ | (0-0) | |
| 15/03 11:00 | 1 | Orca Kamogawa FC Nữ | 0-0 | IGA Kunoichi Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 11:00 | 1 | VONDS Ichihara (W) | 0-2 | AS Harima ALBION Nữ | (0-0) | |
| 14/03 11:00 | 1 | Yokohama FC Seagulls Nữ | 0-2 | Okayama Yunogo Belle Nữ | (0-1) | |
| 14/03 10:00 | 1 | Nittaidai University Nữ | 2-2 | Ehime FC Nữ | (1-2) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Nhật Bản nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)Ngày 11/04/2026
Ehime FC Nữ 0-4 Shizuoka Sangyo University Nữ
Nittaidai University Nữ 4-1 VONDS Ichihara (W)
NGU Nagoya Nữ 1-1 Yokohama FC Seagulls Nữ
Ngày 05/04/2026
Shizuoka Sangyo University Nữ 2-0 AS Harima ALBION Nữ
Okayama Yunogo Belle Nữ 0-0 Ehime FC Nữ
Yokohama FC Seagulls Nữ 3-2 Setagaya Sfida Nữ
Orca Kamogawa FC Nữ 4-0 Nittaidai University Nữ
Ngày 04/04/2026
VONDS Ichihara (W) 0-2 NGU Nagoya Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 3-2 IGA Kunoichi Nữ
Ngày 29/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 5 20 13
2 Viamaterras Miyazaki (W) 4 5 10
3 Orca Kamogawa FC (W) 4 4 7
4 Okayama Yunogo Belle (W) 4 0 7
5 Yokohama FC Seagulls (W) 5 -1 7
6 Nittaidai University (W) 5 -9 7
7 LOVELEDGE Nagoya (W) 5 1 6
8 Ehime FC (W) 5 -5 5
9 Setagaya Sfida (W) 4 -1 4
10 AS Harima ALBION (W) 4 -1 4
11 IGA Kunoichi (W) 4 -1 3
12 VONDS Ichihara (W) 5 -12 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621