| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | 34 | 7 | 27 |
T H T T B T
|
|
| 2 | Viamaterras Miyazaki (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 10 | 13 |
T T B T H T
|
|
| 3 | LOVELEDGE Nagoya (W) | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 |
T T H T T T
|
|
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 |
T T B T T T
|
|
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 |
B T H T T B
|
|
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 |
B H T T B B
|
|
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 20 | -7 |
T B T B B B
|
|
| 8 | Ehime FC (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 19 | -6 |
T B H B T H
|
|
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 |
B T T B H H
|
|
| 10 | Nittaidai University (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 37 | -24 |
B B B B T B
|
|
| 11 | AS Harima ALBION (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 |
B B H B B T
|
|
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | -28 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữNgày 24/05/2026
Setagaya Sfida Nữ 0-0 Ehime FC Nữ
Yokohama FC Seagulls Nữ 0-2 AS Harima ALBION Nữ
Orca Kamogawa FC Nữ 0-2 Viamaterras Miyazaki Nữ
Ngày 23/05/2026
NGU Nagoya Nữ 2-0 Okayama Yunogo Belle Nữ
Nittaidai University Nữ 0-3 IGA Kunoichi Nữ
VONDS Ichihara (W) 1-5 Shizuoka Sangyo University Nữ
Ngày 17/05/2026
NGU Nagoya Nữ 3-0 Shizuoka Sangyo University Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ 1-1 Setagaya Sfida Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Shizuoka Sangyo University (W) 11 27 26
2 Viamaterras Miyazaki (W) 11 13 24
3 LOVELEDGE Nagoya (W) 11 16 22
4 IGA Kunoichi (W) 11 6 21
5 Orca Kamogawa FC (W) 11 7 18
6 Yokohama FC Seagulls (W) 11 0 14
7 Okayama Yunogo Belle (W) 11 -7 14
8 Ehime FC (W) 11 -6 13
9 Setagaya Sfida (W) 11 -1 12
10 Nittaidai University (W) 11 -24 10
11 AS Harima ALBION (W) 11 -3 9
12 VONDS Ichihara (W) 11 -28 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593