| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Miyazaki | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 |
T T T T B T
|
|
| 2 | Kagoshima United | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 |
T H T H T H
|
|
| 3 | Renofa Yamaguchi | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 |
T H B T B T
|
|
| 4 | Oita Trinita | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 12 | 0 |
H B B B T B
|
|
| 5 | Roasso Kumamoto | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 8 | 3 |
T B B B B T
|
|
| 6 | Sagan Tosu | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 |
B B T T T B
|
|
| 7 | Gainare Tottori | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 |
B H H T H B
|
|
| 8 | Rayluck Shiga | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 |
B T T B B T
|
|
| 9 | FC Ryukyu | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 12 | -5 |
B H H T B B
|
|
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 |
B B B T T H
|
BXH BD Hạng 2 Nhật Bản vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Nhật Bản hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Nhật Bản hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữNgày 11/04/2026
Oita Trinita 1-2 Renofa Yamaguchi
Ventforet Kofu 2-1 Consadole Sapporo
Ngày 08/04/2026
Tochigi SC 0-3 Vanraure Hachinohe FC
Ngày 05/04/2026
Ngày 12/04/2026
AC Nagano Parceiro 11:00 Jubilo Iwata
Kamatamare Sanuki 12:00 Tokushima Vortis
Matsumoto Yamaga FC 12:00 RB Omiya Ardija
Kochi United 12:00 Albirex Niigata
Roasso Kumamoto 12:00 Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC 12:00 Imabari FC
SC Sagamihara 12:00 Vegalta Sendai
Tochigi City 12:00 Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC 12:00 Thespa Kusatsu
Giravanz Kitakyushu 12:00 Sagan Tosu
Blaublitz Akita 12:00 Shonan Bellmare
Kagoshima United 12:00 Gainare Tottori
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621