| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 15:40 | 6 | Northern Tigers FC Nữ | 0-2 | WS Wanderers B (W) | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 06/04/2026 | ||||||
| 06/04 14:00 | 5 | WS Wanderers B (W) | 4-3 | Gladesville Ravens Nữ | (1-3) | |
| 06/04 12:00 | 5 | Maca Searle Nữ | 1-0 | Hills United (W) | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/04/2026 | ||||||
| 05/04 14:00 | 5 | University of Sydney Nữ | 6-2 | Illawarra Stingrays Nữ | (3-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 13:10 | 5 | UNSW FC (W) | 4-1 | Northern Tigers FC Nữ | (1-1) | |
| 04/04 11:00 | 5 | NWS Spirit Nữ | 0-4 | Apia L Tigers Nữ | (0-3) | |
| 04/04 10:40 | 5 | Bulls Academy Nữ | 4-0 | Sydney Olympic FC Nữ | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 13:00 | 5 | Manly Utd Nữ | 4-0 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 13:50 | 4 | Sydney Olympic FC Nữ | 1-2 | Hills United (W) | (1-0) | |
| 29/03 13:10 | 4 | WS Wanderers B (W) | 0-0 | Maca Searle Nữ | (0-0) | |
| 29/03 13:10 | 4 | Gladesville Ravens Nữ | 0-0 | Illawarra Stingrays Nữ | (0-0) | |
| 29/03 13:00 | 4 | UNSW FC (W) | 4-0 | Bulls Academy Nữ | (2-0) | |
| 29/03 13:00 | 4 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-1 | University of Sydney Nữ | (1-0) | |
| 29/03 12:50 | 4 | Apia L Tigers Nữ | 4-1 | Manly Utd Nữ | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 14:30 | 4 | Northern Tigers FC Nữ | 7-1 | NWS Spirit Nữ | (4-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/03/2026 | ||||||
| 22/03 13:40 | 3 | Sydney Olympic FC Nữ | 4-1 | University of Sydney Nữ | (4-0) | |
| 22/03 13:30 | 3 | Hills United (W) | 1-2 | WS Wanderers B (W) | (0-1) | |
| 22/03 13:00 | 3 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 | Gladesville Ravens Nữ | (1-2) | |
| 22/03 12:50 | 3 | Apia L Tigers Nữ | 2-1 | Maca Searle Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 13:00 | 3 | UNSW FC (W) | 1-0 | Illawarra Stingrays Nữ | (1-0) | |
| 21/03 11:00 | 3 | NWS Spirit Nữ | 0-5 | Bulls Academy Nữ | (0-3) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 15:40 | 3 | Manly Utd Nữ | 1-1 | Northern Tigers FC Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 15:00 | 2 | UNSW FC (W) | 2-2 | WS Wanderers B (W) | (1-1) | |
| 15/03 13:40 | 2 | Sydney Olympic FC Nữ | 0-3 | Manly Utd Nữ | (0-0) | |
| 15/03 13:10 | 2 | Gladesville Ravens Nữ | 1-4 | University of Sydney Nữ | (0-3) | |
| 15/03 13:10 | 2 | Bulls Academy Nữ | 2-1 | Maca Searle Nữ | (2-1) | |
| 15/03 13:00 | 2 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 5-1 | NWS Spirit Nữ | (3-1) | |
| 15/03 12:50 | 2 | Apia L Tigers Nữ | 2-0 | Hills United (W) | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 14:30 | 2 | Northern Tigers FC Nữ | 0-2 | Illawarra Stingrays Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 13:30 | 1 | Hills United (W) | 1-1 | Bulls Academy Nữ | (0-1) | |
| 08/03 13:10 | 1 | Apia L Tigers Nữ | 2-1 | University of Sydney Nữ | (0-0) | |
| 08/03 13:00 | 1 | Illawarra Stingrays Nữ | 0-1 | WS Wanderers B (W) | (0-1) | |
| 08/03 13:00 | 1 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 | UNSW FC (W) | (0-1) | |
| 08/03 11:00 | 1 | Maca Searle Nữ | 1-1 | Manly Utd Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 11:00 | 1 | NWS Spirit Nữ | 1-6 | Sydney Olympic FC Nữ | (1-2) | |
| 07/03 10:30 | 1 | Northern Tigers FC Nữ | 1-0 | Gladesville Ravens Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá NSW Premier W-League đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến NSW Premier W-League hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá NSW Premier W-League năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải NSW Premier W-League CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá NSW Premier W-League và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá NSW Premier W-League đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Australia
Cúp FFA Úc Hạng 2 Bắc NSW Australia Australia Queensland Premier League 2 Australia Queensland Pro Series Australia SA Premier League Women Reserves Queensland Australia Nữ Australia NPL Victoria U23 Vô địch Australian Welsh Australia Victoria Premier League Women VĐQG Australia (Hạng 2 New South Wales) Australia Victoria PL 1 U23 Australia Queensland Premier League 3 Hạng nhất khu vực Victorian Australia Victoria State National Primera Division Western Australia Women VĐQG Australia - Queensland U23 VĐQG Nữ Bắc NSW Úc National Primera Division Western Australia Australia WA State League 1 Reserves Ngoại hạng QLD Ngoại hạng Úc bang nam Úc U20 NSW Hạng nhất QLD Cúp Capital Territory Nữ Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ Ngoại hạng Úc bang NSW Ngoại hạng Úc bang VIC McInerney Ford Night Series Division Australia West Premier Bam Creative Night Series Cup WD1 Tasmania Australia Victoria State League U20 New South Wales NPL Úc Nữ Giải Vô địch phía Nam Ngoại hạng Bắc NSW Úc Tây Úc Hạng 2 Nam Úc U23 Thủ đô úc Bang Nam Úc FFSA SLR Nữ Tasmania Australia Australian cloth Australia Darwin NSW Premier W-League Ngoại hạng Úc bắc bang NSW Ngoại hạng ÚcNgày 11/04/2026
Northern Tigers FC Nữ 0-2 WS Wanderers B (W)
Ngày 06/04/2026
WS Wanderers B (W) 4-3 Gladesville Ravens Nữ
Maca Searle Nữ 1-0 Hills United (W)
Ngày 05/04/2026
University of Sydney Nữ 6-2 Illawarra Stingrays Nữ
Ngày 04/04/2026
UNSW FC (W) 4-1 Northern Tigers FC Nữ
NWS Spirit Nữ 0-4 Apia L Tigers Nữ
Bulls Academy Nữ 4-0 Sydney Olympic FC Nữ
Ngày 03/04/2026
Manly Utd Nữ 4-0 Mt Druitt Town Rangers FC (W)
Ngày 29/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Apia L Tigers (W) 5 11 15
2 WS Wanderers B (W) 6 5 14
3 UNSW FC (W) 5 9 13
4 Bulls Academy (W) 5 6 10
5 Manly Utd (W) 5 4 8
6 Northern Tigers FC (W) 6 0 7
7 University of Sydney (W) 5 2 6
8 Sydney Olympic FC (W) 5 0 6
9 Mt Druitt Town Rangers FC (W) 5 -3 6
10 Maca Searle (W) 5 -1 5
11 Gladesville Ravens (W) 5 -2 4
12 Hills United (W) 5 -3 4
13 Illawarra Stingrays (W) 5 -4 4
14 NWS Spirit (W) 5 -24 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621