| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 20:30 | 19 | Guilsfield | 4-1 | Caersws | (3-1) | |
| 11/04 20:30 | 9 | Penrhyncoch | 4-1 | Gresford | (1-1) | |
| 11/04 20:30 | 19 | Newtown AFC | 1-2 | Llandudno | (0-1) | |
| 11/04 20:30 | 21 | Mold Alexandra | 2-1 | Brickfield Rangers | (0-1) | |
| 11/04 20:00 | 24 | Cardiff Draconians FC | 2-2 | Pontypridd | (0-1) | |
| 11/04 20:00 | 23 | Cwmbran Celtic | 3-1 | Aberystwyth Town | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 09/04/2026 | ||||||
| 09/04 01:45 | 22 | Holywell | 6-0 | Newtown AFC | (5-0) | |
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 01:45 | 26 | Rhyl FC | 1-0 | Gresford | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 06/04/2026 | ||||||
| 06/04 20:30 | 23 | Caersws | 1-2 | Penrhyncoch | (1-1) | |
| 06/04 20:30 | 14 | Llandudno | 4-1 | Guilsfield | (2-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 20:30 | 29 | Carmarthen | 0-1 | Pontypridd | (0-1) | |
| 04/04 20:30 | 29 | Aberystwyth Town | 2-2 | Llantwit Major | (1-2) | |
| 04/04 20:30 | 29 | Trey Thomas Drossel | 4-4 | Cardiff Draconians FC | (2-2) | |
| 04/04 20:00 | 29 | Caerau Ely | 2-0 | Ynyshir Albions | (1-0) | |
| 04/04 01:45 | 29 | Cambrian Clydach | 2-0 | Baglan Dragons | (1-0) | |
| 04/04 01:30 | 29 | Ammanford | 4-0 | Newport City | (2-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 23:00 | 29 | Trefelin | 6-0 | Treowen Stars | (3-0) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Holywell | 0-3 | Airbus UK Broughton | (0-1) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Rhyl FC | 1-2 | Guilsfield | (1-0) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Buckley Town | 0-6 | Brickfield Rangers | (0-4) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Llandudno | 5-2 | Ruthin Town FC | (1-1) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Gresford | 0-2 | Caersws | (0-1) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Flint Mountain | 1-2 | Holyhead | (0-2) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Denbigh Town | 1-0 | Penrhyncoch | (1-0) | |
| 03/04 20:30 | 29 | Afan Lido | 4-1 | Cwmbran Celtic | (2-0) | |
| 03/04 18:30 | 29 | Newtown AFC | 1-2 | Mold Alexandra | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 01/04/2026 | ||||||
| 01/04 01:45 | 22 | Denbigh Town | 1-1 | Holyhead | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 31/03/2026 | ||||||
| 31/03 01:30 | 26 | Cwmbran Celtic | 1-8 | Trefelin | (1-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 21:30 | 28 | Aberystwyth Town | 0-1 | Afan Lido | (0-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Caersws | 0-1 | Llandudno | (0-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Mold Alexandra | 4-1 | Gresford | (2-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Baglan Dragons | 0-7 | Carmarthen | (0-2) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Airbus UK Broughton | 3-0 | Guilsfield | (0-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Brickfield Rangers | 2-1 | Flint Mountain | (1-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Holyhead | 2-0 | Newtown AFC | (1-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Ynyshir Albions | 2-2 | Trey Thomas Drossel | (2-1) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Treowen Stars | 1-5 | Ammanford | (0-1) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Cardiff Draconians FC | 0-1 | Newport City | (0-0) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Penrhyncoch | 0-1 | Holywell | (0-1) | |
| 28/03 21:00 | 28 | Llantwit Major | 1-4 | Caerau Ely | (0-1) | |
Kết quả bóng đá Wales FAW nam đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Wales FAW nam hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Wales FAW nam năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Wales FAW nam CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Wales FAW nam và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Wales FAW nam đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 11/04/2026
Mold Alexandra 2-1 Brickfield Rangers
Cwmbran Celtic 3-1 Aberystwyth Town
Cardiff Draconians FC 2-2 Pontypridd
Ngày 09/04/2026
Ngày 08/04/2026
Ngày 06/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621