Kết quả trận Cercle Brugge vs FCV Dender EH, 01h15 ngày 02/03

Vòng 27
01:15 ngày 02/03/2026
Cercle Brugge
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FCV Dender EH
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.952
+2.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 11
2-0
8.4 21
2-1
8.2 15
3-1
14.5 36
3-2
29 36
4-2
61 131
4-3
141 181
0-0
11.5
1-1
6.8
2-2
16
3-3
71
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs FCV Dender EH

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
FCV Dender EH FCV Dender EH
3'
match yellow.png Fabio Ferraro
25'
match yellow.png David Tosevski
Oumar Diakite match yellow.png
29'
Charles Herrmann
Ra sân: Ibrahima Diaby
match change
46'
Oluwaseun Adewumi
Ra sân: Oumar Diakite
match change
63'
Steve Ngoura
Ra sân: Charles Herrmann
match change
66'
69'
match change Mohamed Berte
Ra sân: Roman Kvet
78'
match change David Hrncar
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
79'
match change Ragnar Oratmangoen
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
87'
match change Krzysztof Koton
Ra sân: David Tosevski
Heriberto Jurado
Ra sân: Dante Vanzeir
match change
88'
Nils De Wilde
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS FCV Dender EH

Cercle Brugge Cercle Brugge
FCV Dender EH FCV Dender EH
21
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
10
10
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
55
 
Đánh đầu
 
35
6
 
Cứu thua
 
8
27
 
Cản phá thành công
 
21
13
 
Thử thách
 
14
23
 
Long pass
 
28
8
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
24
 
Đánh đầu thành công
 
21
4
 
Cản sút
 
1
17
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
13
24
 
Ném biên
 
33
320
 
Số đường chuyền
 
363
69%
 
Chuyền chính xác
 
72%
115
 
Pha tấn công
 
82
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
2.14
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
35
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
16
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Oluwaseun Adewumi
27
Nils De Wilde
9
Steve Ngoura
11
Charles Herrmann
23
Heriberto Jurado
21
Maxime Delanghe
24
Geoffrey Kondo
2
Ibrahim Diakite
33
Royer Caicedo
Cercle Brugge Cercle Brugge 4-4-2
4-4-2 FCV Dender EH FCV Dender EH
1
Oliveira
12
Valy
66
Ravych
5
Kakou
15
Magnee
18
Gerkens
28
Bruggen
19
Diaby
6
Agyekum
13
Vanzeir
10
Diakite
93
Gallon
5
Marijnis...
44
Fougerol...
7
Goncalve...
88
Ferraro
70
Mansoni
18
Rodes
17
Mbamba
27
Jahanbak...
16
Kvet
9
Tosevski

Substitutes

11
Ragnar Oratmangoen
15
Krzysztof Koton
20
David Hrncar
90
Mohamed Berte
21
Kobe Cools
45
Amine Daali
30
Guillaume Dietsch
67
Nail Moutha-Sebtaoui
6
Bo De Kerf
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Oluwaseun Adewumi 17
Nils De Wilde 27
Steve Ngoura 9
Charles Herrmann 11
Heriberto Jurado 23
Maxime Delanghe 21
Geoffrey Kondo 24
Ibrahim Diakite 2
Royer Caicedo 33
Cercle Brugge FCV Dender EH
11 Ragnar Oratmangoen
15 Krzysztof Koton
20 David Hrncar
90 Mohamed Berte
21 Kobe Cools
45 Amine Daali
30 Guillaume Dietsch
67 Nail Moutha-Sebtaoui
6 Bo De Kerf

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs FCV Dender EH

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 9.67
6.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.8
1.8 Bàn thua 1.7
5.6 Sút trúng cầu môn 3.9
10.4 Phạm lỗi 11.2
5.6 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2.6
43.8% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (34trận)
Chủ Khách
FCV Dender EH (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
5
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
3
1
HT-H/FT-H
4
3
2
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
5
3
HT-B/FT-B
7
6
5
0

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 0 41 32 78.05% 2 2 59 6.72
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 0 2 31 26 83.87% 1 2 40 6.55
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 5 1 1 12 7 58.33% 6 0 36 6.34
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 25 13 52% 0 0 37 7.93
15 Gary Magnee Midfielder 1 1 5 46 30 65.22% 13 2 95 7.81
27 Nils De Wilde Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.03
23 Heriberto Jurado Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
66 Christiaan Ravych Defender 1 0 0 20 13 65% 0 2 34 7.24
10 Oumar Diakite Forward 2 1 0 14 11 78.57% 0 4 25 6.34
6 Lawrence Agyekum Midfielder 0 0 1 23 16 69.57% 0 1 35 6.69
9 Steve Ngoura Forward 3 1 0 8 3 37.5% 0 2 19 6.22
17 Oluwaseun Adewumi Forward 1 1 1 8 5 62.5% 1 0 17 6.42
11 Charles Herrmann Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.13
12 Valy Defender 1 1 2 27 19 70.37% 10 3 71 7.96
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 0 30 22 73.33% 0 3 40 7.13
19 Ibrahima Diaby Midfielder 4 2 2 15 7 46.67% 0 2 30 7.38

FCV Dender EH FCV Dender EH
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Gauthier Gallon Thủ môn 0 0 0 29 18 62.07% 0 0 45 8.8
27 Alireza Jahanbakhsh Cánh phải 3 2 1 26 15 57.69% 1 1 47 6.78
70 Fabrice Sambu Mansoni Defender 1 0 0 30 23 76.67% 1 0 51 6.58
16 Roman Kvet Midfielder 0 0 2 31 21 67.74% 4 1 46 6.61
18 Nathan Rodes Midfielder 0 0 1 29 24 82.76% 0 4 49 7.45
11 Ragnar Oratmangoen Midfielder 0 0 0 4 1 25% 0 0 8 6.03
20 David Hrncar Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.11
9 David Tosevski Forward 2 2 0 14 8 57.14% 1 3 28 6.54
5 Luc Marijnissen Defender 0 0 0 38 32 84.21% 4 4 74 7.5
17 Noah Mbamba Midfielder 2 0 0 23 19 82.61% 0 2 43 6.8
90 Mohamed Berte Forward 1 0 0 4 3 75% 0 0 13 6.49
88 Fabio Ferraro Midfielder 1 1 3 39 25 64.1% 3 0 76 7.41
7 Bryan Goncalves Defender 0 0 1 46 35 76.09% 5 5 71 8.37
44 Luc De Fougerolles Defender 0 0 0 44 32 72.73% 0 1 65 7.71
15 Krzysztof Koton Midfielder 1 1 0 4 2 50% 0 0 6 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ