-0.5 0.93
+0.5 0.97
2.75 0.98
u 0.91
1.92
3.45
3.70
-0.25 0.93
+0.25 0.87
1.25 1.06
u 0.83
2.42
3.85
2.34
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Soumare
Cristian Makate
Samuel Gueulette
Wagane Faye
Alexis Beka Beka
Nachon Nsingi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 9 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 6 | 36 | 31 | 86.11% | 11 | 0 | 67 | 9 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 6 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 34 | 8.5 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 12 | Valy | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 1 | 5 | 75 | 7.3 | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 82 | 8.1 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 28 | Bryan Soumare | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Alexis Beka Beka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Wagane Faye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 59 | 5.8 | |
| 99 | Yllan Okou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 27 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Nolan Gillot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 11 | 52.38% | 10 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Djibril Lamego | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 29 | Cristian Makate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ