Kết quả trận Cercle Brugge vs LaLouviere, 21h00 ngày 11/04

Vòng 2
21:00 ngày 11/04/2026
Cercle Brugge
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
LaLouviere
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.854
+1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 11.5
2-0
8.4 24
2-1
7.8 16
3-1
15 40
3-2
29 38
4-2
70 225
4-3
225 225
0-0
10
1-1
6.5
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
30

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs LaLouviere

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
LaLouviere LaLouviere
Steve Ngoura 1 - 0
Kiến tạo: Dante Vanzeir
match goal
2'
Steve Ngoura 2 - 0
Kiến tạo: Edan Diop
match goal
45'
46'
match change Bryan Soumare
Ra sân: Djibril Lamego
64'
match change Cristian Makate
Ra sân: Thierry Lutonda
64'
match change Samuel Gueulette
Ra sân: Singa Joel Ito
Valy match yellow.png
68'
Oumar Diakite
Ra sân: Steve Ngoura
match change
69'
Oluwaseun Adewumi
Ra sân: Dante Vanzeir
match change
69'
74'
match yellow.png Wagane Faye
77'
match change Alexis Beka Beka
Ra sân: Sami Lahssaini
77'
match change Nachon Nsingi
Ra sân: Pape Moussa Fall
Ibrahima Diaby
Ra sân: Ibrahim Diakite
match change
83'
Lawrence Agyekum
Ra sân: Pieter Gerkens
match change
83'
Oluwaseun Adewumi 3 - 0
Kiến tạo: Flavio Nazinho
match goal
89'
Charles Herrmann
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS LaLouviere

Cercle Brugge Cercle Brugge
LaLouviere LaLouviere
21
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
8
9
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
11
33
 
Long pass
 
21
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
14
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
0
13
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
29
500
 
Số đường chuyền
 
278
80%
 
Chuyền chính xác
 
63%
126
 
Pha tấn công
 
69
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
2.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
2.19
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.43
2.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.51
3.52
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
35
 
Số quả tạt chính xác
 
15
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
23
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Oumar Diakite
17
Oluwaseun Adewumi
6
Lawrence Agyekum
19
Ibrahima Diaby
11
Charles Herrmann
21
Maxime Delanghe
27
Nils De Wilde
33
Royer Caicedo
23
Heriberto Jurado
Cercle Brugge Cercle Brugge 3-5-2
3-5-2 LaLouviere LaLouviere
1
Oliveira
12
Valy
24
Kondo
2
Diakite
20
Nazinho
37
Diop
28
Bruggen
18
Gerkens
15
Magnee
9
2
Ngoura
13
Vanzeir
21
Peano
4
Faye
99
Okou
25
Lamego
5
Lutonda
15
Lahssain...
13
Maisonne...
23
Ito
3
Gillot
22
Afriyie
7
Fall

Substitutes

28
Bryan Soumare
8
Samuel Gueulette
29
Cristian Makate
6
Alexis Beka Beka
27
Nachon Nsingi
1
Celestin De Schrevel
18
Majeed Ashimeru
20
Noah Makembo-Ntemo
26
Mathis Riou
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Oumar Diakite 10
Oluwaseun Adewumi 17
Lawrence Agyekum 6
Ibrahima Diaby 19
Charles Herrmann 11
Maxime Delanghe 21
Nils De Wilde 27
Royer Caicedo 33
Heriberto Jurado 23
Cercle Brugge LaLouviere
28 Bryan Soumare
8 Samuel Gueulette
29 Cristian Makate
6 Alexis Beka Beka
27 Nachon Nsingi
1 Celestin De Schrevel
18 Majeed Ashimeru
20 Noah Makembo-Ntemo
26 Mathis Riou

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs LaLouviere

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 3
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
11 Phạm lỗi 8.67
6.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.6
5.6 Sút trúng cầu môn 3.7
10.4 Phạm lỗi 10.7
5.6 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 2.2
43.8% Kiểm soát bóng 41.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (34trận)
Chủ Khách
LaLouviere (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
4
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
3
6
7
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
4
0
HT-B/FT-B
7
6
2
4

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 0 49 38 77.55% 0 0 64 7.3
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 0 1 33 27 81.82% 6 2 46 7.3
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 4 1 2 27 19 70.37% 5 0 50 6.6
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 28 13 46.43% 0 0 36 7.7
15 Gary Magnee Midfielder 1 0 4 43 35 81.4% 9 1 86 7.2
20 Flavio Nazinho Defender 0 0 6 36 31 86.11% 11 0 67 9
2 Ibrahim Diakite Defender 1 1 0 48 39 81.25% 0 2 66 7.4
10 Oumar Diakite Forward 2 0 0 8 5 62.5% 0 2 17 6.5
6 Lawrence Agyekum Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 6.9
9 Steve Ngoura Forward 6 3 0 15 11 73.33% 1 2 34 8.5
37 Edan Diop Midfielder 1 0 2 56 47 83.93% 2 1 72 7.4
17 Oluwaseun Adewumi Forward 1 1 0 4 1 25% 0 0 6 7.1
12 Valy Defender 0 0 0 62 50 80.65% 1 5 75 7.3
24 Geoffrey Kondo Hậu vệ cánh trái 2 0 0 77 71 92.21% 0 2 82 8.1
19 Ibrahima Diaby Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6

LaLouviere LaLouviere
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Marcos Hernan Peano Thủ môn 0 0 0 28 17 60.71% 0 0 40 7.2
28 Bryan Soumare Tiền vệ công 1 1 0 11 8 72.73% 1 1 21 6.5
15 Sami Lahssaini Tiền vệ trụ 1 0 0 22 13 59.09% 1 0 38 6.7
5 Thierry Lutonda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 24 6.4
6 Alexis Beka Beka Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 5 3 60% 0 0 9 6.2
4 Wagane Faye Trung vệ 1 0 0 39 27 69.23% 0 1 59 5.8
99 Yllan Okou Trung vệ 1 0 0 39 25 64.1% 0 2 66 6.4
27 Nachon Nsingi Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 8 6.4
7 Pape Moussa Fall Tiền đạo cắm 1 0 1 13 4 30.77% 0 2 25 6.7
13 Maxence Maisonneuve Trung vệ 0 0 2 28 18 64.29% 1 2 44 7
22 Jerry Afriyie Tiền đạo cắm 2 1 1 12 9 75% 1 0 29 6.4
3 Nolan Gillot Hậu vệ cánh trái 1 1 3 21 11 52.38% 10 1 56 6.5
23 Singa Joel Ito Tiền vệ công 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.4
8 Samuel Gueulette Tiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 16 6.6
25 Djibril Lamego Trung vệ 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 26 5.8
29 Cristian Makate Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ