Kết quả trận Charleroi vs Club Brugge, 00h30 ngày 02/03

Vòng 27
00:30 ngày 02/03/2026
Charleroi 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Club Brugge
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.833
-1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 8.6
2-0
21 10
2-1
12 51
3-1
29 141
3-2
31 86
4-2
86 41
4-3
121 86
0-0
14.5
1-1
7.2
2-2
13
3-3
46
4-4
181
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charleroi vs Club Brugge hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charleroi vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charleroi vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Club Brugge

Charleroi Charleroi
Phút
Club Brugge Club Brugge
Cheick Keita 1 - 0 match goal
35'
Etienne Camara match yellow.png
45'
Kevin Van Den Kerkhof match red
61'
Lewin Blum
Ra sân: Antoine Bernier
match change
65'
74'
match pen 1 - 1 Christos Tzolis
Mehdi Boukamir
Ra sân: Parfait Guiagon
match change
76'
85'
match change Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
85'
match change Mamadou Diakhon
Ra sân: Joaquin Seys
85'
match change Romeo Vermant
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Patrick Pflucke
Ra sân: Jakob Napoleon Romsaas
match change
89'
90'
match change Hugo Vetlesen
Ra sân: Raphael Onyedika
Mohamed Kone match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 2 Joel Leandro Ordonez Guerrero
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
Aurelien Scheidler match yellow.png
90'
Lewin Blum match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Carlos Borges

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Club Brugge

Charleroi Charleroi
Club Brugge Club Brugge
9
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
33
 
Đánh đầu
 
27
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
9
33
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Đánh đầu thành công
 
18
4
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
6
8
 
Ném biên
 
18
357
 
Số đường chuyền
 
560
75%
 
Chuyền chính xác
 
87%
85
 
Pha tấn công
 
113
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
0.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.99
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
45
7
 
Số quả tạt chính xác
 
18
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
21
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Mehdi Boukamir
14
Patrick Pflucke
27
Lewin Blum
55
Martin Delavallee
25
Antoine Colassin
45
Yoann Cisse
40
Yassine Khalifi
56
Amine Boukamir
9
Filip Szymczak
Charleroi Charleroi 4-2-3-1
4-2-3-1 Club Brugge Club Brugge
30
Kone
24
Nzita
95
Keita
4
Ousou
3
Kerkhof
5
Camara
22
Titraoui
10
Guiagon
8
Romsaas
17
Bernier
21
Scheidle...
22
Mignolet
64
Sabbe
4
Guerrero
44
Mechele
65
Seys
25
Stankovi...
15
Onyedika
9
Borges
20
Vanaken
8
Tzolis
7
Tresoldi

Substitutes

41
Hugo Siquet
17
Romeo Vermant
67
Mamadou Diakhon
10
Hugo Vetlesen
29
NORDIN JACKERS
58
Jorne Spileers
80
Felix Lemarechal
14
Bjorn Meijer
84
Shandre Campbell
Đội hình dự bị
Charleroi Charleroi
Mehdi Boukamir 32
Patrick Pflucke 14
Lewin Blum 27
Martin Delavallee 55
Antoine Colassin 25
Yoann Cisse 45
Yassine Khalifi 40
Amine Boukamir 56
Filip Szymczak 9
Charleroi Club Brugge
41 Hugo Siquet
17 Romeo Vermant
67 Mamadou Diakhon
10 Hugo Vetlesen
29 NORDIN JACKERS
58 Jorne Spileers
80 Felix Lemarechal
14 Bjorn Meijer
84 Shandre Campbell

Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 6.67
11.67 Phạm lỗi 12.33
5.67 Phạt góc 9.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.4
2.3 Bàn thua 1.7
5 Sút trúng cầu môn 6.6
10.2 Phạm lỗi 10.6
7 Phạt góc 7.6
2.2 Thẻ vàng 1.4
55.5% Kiểm soát bóng 58.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charleroi (39trận)
Chủ Khách
Club Brugge (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
10
8
HT-H/FT-T
2
6
4
1
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
5
1
1
1
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
2
0
1
2
HT-H/FT-B
1
2
1
6
HT-B/FT-B
3
4
1
6

Charleroi Charleroi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Mohamed Kone Thủ môn 0 0 0 55 30 54.55% 0 0 60 5.91
14 Patrick Pflucke Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.93
21 Aurelien Scheidler Forward 2 0 1 27 18 66.67% 0 6 38 6.72
4 Aiham Ousou Defender 1 0 0 32 28 87.5% 0 1 38 6.15
17 Antoine Bernier Midfielder 3 1 0 13 11 84.62% 0 2 23 6.96
24 Mardochee Nzita Defender 0 0 1 35 27 77.14% 2 0 53 6.9
10 Parfait Guiagon Midfielder 0 0 1 32 25 78.13% 0 0 43 6.15
5 Etienne Camara Midfielder 2 1 0 31 21 67.74% 0 2 53 7.26
27 Lewin Blum Defender 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 10 5.9
32 Mehdi Boukamir Defender 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.11
8 Jakob Napoleon Romsaas Forward 0 0 1 21 18 85.71% 1 0 28 6.13
3 Kevin Van Den Kerkhof Defender 0 0 1 18 12 66.67% 1 0 28 5.76
95 Cheick Keita Defender 1 1 0 30 27 90% 0 1 47 7.18
22 Yacine Titraoui Midfielder 0 0 1 49 40 81.63% 2 0 62 6.35

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 40 6.75
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 2 66 60 90.91% 1 0 77 6.5
44 Brandon Mechele Defender 1 1 0 79 72 91.14% 0 2 88 6.59
10 Hugo Vetlesen Midfielder 0 0 1 4 3 75% 0 0 5 6.16
8 Christos Tzolis Midfielder 4 2 4 40 34 85% 4 0 59 7.95
41 Hugo Siquet Defender 1 0 0 13 11 84.62% 2 1 17 6.15
17 Romeo Vermant Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.09
15 Raphael Onyedika Midfielder 1 1 1 51 48 94.12% 1 2 66 7.25
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 1 51 42 82.35% 1 0 76 6.48
9 Carlos Borges Forward 2 0 1 51 44 86.27% 5 0 71 6.47
7 Nicolo Tresoldi Forward 1 0 1 18 12 66.67% 0 3 31 6.7
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 1 1 0 55 51 92.73% 0 7 71 8.65
65 Joaquin Seys Defender 0 0 1 37 31 83.78% 1 1 49 6.18
67 Mamadou Diakhon Forward 1 0 1 9 7 77.78% 1 0 15 6.62
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 3 0 1 52 41 78.85% 2 1 69 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ