Kết quả trận Croissant Msaken vs BS Bouhajla, 20h30 ngày 05/04

Vòng 21
20:30 ngày 05/04/2026
Croissant Msaken
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
BS Bouhajla
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Tuynidi » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Croissant Msaken vs BS Bouhajla hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Croissant Msaken vs BS Bouhajla tại Hạng 2 Tuynidi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Croissant Msaken vs BS Bouhajla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Croissant Msaken vs BS Bouhajla

Croissant Msaken Croissant Msaken
Phút
BS Bouhajla BS Bouhajla
64'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Croissant Msaken VS BS Bouhajla

Croissant Msaken Croissant Msaken
BS Bouhajla BS Bouhajla
1
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
15
 
Pha tấn công
 
14
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Croissant Msaken vs BS Bouhajla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
2 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 1.33
40.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 0.9
3.2 Sút trúng cầu môn 2.3
5.4 Phạt góc 2.7
2.1 Thẻ vàng 1.4
49.6% Kiểm soát bóng 36%
3.2 Phạm lỗi 6.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Croissant Msaken (22trận)
Chủ Khách
BS Bouhajla (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
3
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
5
1
3
4
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
0
2
1
2