Kết quả trận Entebbe UPPC FC vs URA Kampala, 20h00 ngày 07/03

Vòng
20:00 ngày 07/03/2026
Entebbe UPPC FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
URA Kampala
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Uganda

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Entebbe UPPC FC vs URA Kampala hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Entebbe UPPC FC vs URA Kampala tại VĐQG Uganda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Entebbe UPPC FC vs URA Kampala hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Entebbe UPPC FC vs URA Kampala

Entebbe UPPC FC Entebbe UPPC FC
Phút
URA Kampala URA Kampala
11'
match yellow.png
89'
match yellow.png
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Entebbe UPPC FC VS URA Kampala

Entebbe UPPC FC Entebbe UPPC FC
URA Kampala URA Kampala
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
12
 
Sút ra ngoài
 
8
139
 
Pha tấn công
 
140
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Entebbe UPPC FC vs URA Kampala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 0.7
3.5 Sút trúng cầu môn 3.4
4.4 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 2.3
52.3% Kiểm soát bóng 50%
3 Phạm lỗi 4.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Entebbe UPPC FC (12trận)
Chủ Khách
URA Kampala (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
2
1
0