Kết quả trận LaLouviere vs Racing Genk, 00h30 ngày 23/03

Vòng 30
00:30 ngày 23/03/2026
LaLouviere
Đã kết thúc 5 - 5 (2 - 3)
Racing Genk
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.9
0
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 9
2-0
16.5 13
2-1
10 38
3-1
24 125
3-2
29 75
4-2
95 75
4-3
180 150
0-0
13
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
30

VĐQG Bỉ » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Racing Genk hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Racing Genk

LaLouviere LaLouviere
Phút
Racing Genk Racing Genk
6'
match goal 0 - 1 Daan Heymans
15'
match goal 0 - 2 Robin Mirisola
Yllan Okou 1 - 2
Kiến tạo: Nolan Gillot
match goal
37'
41'
match yellow.png Tobias Lawal
Jerry Afriyie 2 - 2
Kiến tạo: Nolan Gillot
match goal
43'
45'
match goal 2 - 3 Junya Ito
Kiến tạo: Daan Heymans
50'
match goal 2 - 4 Zakaria El Ouahdi
Kiến tạo: Daan Heymans
58'
match change Nikolas Sattlberger
Ra sân: Ibrahima Sory Bangoura
Tobias Lawal(OW) 3 - 4 match phan luoi
68'
69'
match change Yira Sor
Ra sân: Robin Mirisola
Bryan Soumare
Ra sân: Majeed Ashimeru
match change
71'
Jordi Liongola match yellow.png
73'
80'
match change Aaron Bibout
Ra sân: Josue Ndenge Kongolo
Nachon Nsingi
Ra sân: Singa Joel Ito
match change
80'
81'
match change Mujaid Sadick
Ra sân: Junya Ito
Bryan Soumare match yellow.png
85'
86'
match goal 3 - 5 Aaron Bibout
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Samuel Gueulette
Ra sân: Sami Lahssaini
match change
87'
Owen Maes
Ra sân: Jordi Liongola
match change
88'
Wagane Faye 4 - 5
Kiến tạo: Nolan Gillot
match goal
90'
Nachon Nsingi 5 - 5 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Racing Genk

LaLouviere LaLouviere
Racing Genk Racing Genk
18
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
9
10
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
23
7
 
Thử thách
 
4
20
 
Long pass
 
34
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
10
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
19
4
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
23
12
 
Đánh chặn
 
9
29
 
Ném biên
 
17
347
 
Số đường chuyền
 
445
75%
 
Chuyền chính xác
 
80%
112
 
Pha tấn công
 
92
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
70
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.75
2.61
 
Cú sút trúng đích
 
4.05
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
24
 
Số quả tạt chính xác
 
11
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
51
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
27
 
Phá bóng
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Nachon Nsingi
98
Owen Maes
28
Bryan Soumare
8
Samuel Gueulette
5
Thierry Lutonda
1
Celestin De Schrevel
29
Cristian Makate
25
Djibril Lamego
19
Dario Benavides Fuentes
LaLouviere LaLouviere 3-4-1-2
4-1-4-1 Racing Genk Racing Genk
21
Peano
13
Maisonne...
99
Okou
4
Faye
3
Gillot
23
Ito
15
Lahssain...
11
Liongola
18
Ashimeru
22
Afriyie
7
Fall
26
Lawal
77
Ouahdi
44
Kongolo
6
Smets
18
Kayembe
21
Bangoura
20
Karetsas
8
Heynen
38
Heymans
10
Ito
29
Mirisola

Substitutes

24
Nikolas Sattlberger
23
Aaron Bibout
3
Mujaid Sadick
14
Yira Sor
32
Noah Adedeji-Sternberg
27
Ken Nkuba
7
Jarne Steuckers
30
Ayumu Yokoyama
28
Lucca Kiaba Mounganga
Đội hình dự bị
LaLouviere LaLouviere
Nachon Nsingi 27
Owen Maes 98
Bryan Soumare 28
Samuel Gueulette 8
Thierry Lutonda 5
Celestin De Schrevel 1
Cristian Makate 29
Djibril Lamego 25
Dario Benavides Fuentes 19
LaLouviere Racing Genk
24 Nikolas Sattlberger
23 Aaron Bibout
3 Mujaid Sadick
14 Yira Sor
32 Noah Adedeji-Sternberg
27 Ken Nkuba
7 Jarne Steuckers
30 Ayumu Yokoyama
28 Lucca Kiaba Mounganga

Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 6
8.67 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1.67
45% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.9
3.7 Sút trúng cầu môn 5.2
10.7 Phạm lỗi 10.4
5.1 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 1.6
41.9% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LaLouviere (35trận)
Chủ Khách
Racing Genk (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
5
HT-H/FT-T
0
3
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
6
7
4
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
0
1
4
HT-B/FT-B
2
4
7
6

LaLouviere LaLouviere
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Marcos Hernan Peano Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 34 4.63
18 Majeed Ashimeru Tiền vệ trụ 1 0 0 21 17 80.95% 0 0 36 6.14
28 Bryan Soumare Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.08
15 Sami Lahssaini Midfielder 0 0 0 44 34 77.27% 0 1 55 5.7
5 Thierry Lutonda Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
1 Celestin De Schrevel Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
4 Wagane Faye Defender 2 1 1 41 33 80.49% 3 3 66 6.37
11 Jordi Liongola Defender 0 0 2 19 10 52.63% 7 0 53 6.71
99 Yllan Okou Defender 1 1 1 30 21 70% 1 0 57 6.29
98 Owen Maes Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.28
27 Nachon Nsingi Forward 1 1 0 4 3 75% 0 1 10 7.21
19 Dario Benavides Fuentes Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
7 Pape Moussa Fall Forward 5 2 0 28 19 67.86% 0 11 44 7.79
13 Maxence Maisonneuve Defender 1 0 0 44 36 81.82% 0 1 57 6.23
22 Jerry Afriyie Forward 2 1 0 14 9 64.29% 0 2 26 7.45
3 Nolan Gillot Defender 3 1 5 26 21 80.77% 12 0 59 8.17
23 Singa Joel Ito Midfielder 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 43 5.85
8 Samuel Gueulette Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.15
25 Djibril Lamego Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
29 Cristian Makate Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 1 0 0 72 55 76.39% 3 2 99 6.95
10 Junya Ito Midfielder 2 1 0 26 20 76.92% 0 2 38 7.3
8 Bryan Heynen Midfielder 1 0 0 39 32 82.05% 1 1 62 6.37
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 20 18 90% 0 0 26 6.44
38 Daan Heymans Midfielder 2 2 5 42 32 76.19% 0 4 61 9.48
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.53
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 40 5.46
27 Ken Nkuba Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 6.15
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
30 Ayumu Yokoyama Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
14 Yira Sor Forward 1 0 0 4 4 100% 0 0 7 5.97
77 Zakaria El Ouahdi Defender 2 1 0 50 42 84% 0 0 73 7.11
6 Matte Smets Defender 0 0 0 51 46 90.2% 0 2 70 7.04
44 Josue Ndenge Kongolo Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 1 49 6.47
23 Aaron Bibout Forward 1 1 1 6 5 83.33% 0 1 8 6.96
29 Robin Mirisola Forward 1 1 0 15 10 66.67% 1 3 32 7.9
32 Noah Adedeji-Sternberg Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 3 1 4 37 27 72.97% 6 0 74 8.58
28 Lucca Kiaba Mounganga Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 0

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ