Kết quả trận Mbarara City vs Vipers, 20h00 ngày 07/03

Vòng
20:00 ngày 07/03/2026
Mbarara City
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Vipers
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Uganda

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mbarara City vs Vipers hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mbarara City vs Vipers tại VĐQG Uganda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mbarara City vs Vipers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mbarara City vs Vipers

Mbarara City Mbarara City
Phút
Vipers Vipers
18'
match goal 0 - 1 Arafati Usama
Thomas Kakaire 1 - 1 match goal
65'
match yellow.png
68'
85'
match goal 1 - 2 Yunus Sentamu
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mbarara City VS Vipers

Mbarara City Mbarara City
Vipers Vipers
8
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
152
 
Pha tấn công
 
144
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mbarara City vs Vipers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 2.67
1 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 0.67
46.33% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 0.4
3.1 Sút trúng cầu môn 3.8
1.7 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.3
47.1% Kiểm soát bóng 59.6%
4.9 Phạm lỗi 2.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mbarara City (12trận)
Chủ Khách
Vipers (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
4
0
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
2
0
0
3