Kết quả trận Paide Linnameeskond vs FC Nomme United, 23h00 ngày 08/04

Vòng 5
23:00 ngày 08/04/2026
Paide Linnameeskond
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
FC Nomme United
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 18.5
2-0
9.3 29
2-1
7.6 12.5
3-1
10 21
3-2
16.5 18
4-2
29 81
4-3
61 101
0-0
23
1-1
8.4
2-2
12.5
3-3
36
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paide Linnameeskond vs FC Nomme United hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paide Linnameeskond vs FC Nomme United tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paide Linnameeskond vs FC Nomme United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paide Linnameeskond vs FC Nomme United

Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Phút
FC Nomme United FC Nomme United
Gustavo Daniel Cabral 1 - 0 match pen
14'
Modou Pa Sohna match yellow.png
40'
Kristofer Piht 2 - 0 match goal
52'
Gustavo Daniel Cabral match yellow.png
57'
58'
match hong pen Andre Frolov
61'
match goal 2 - 1 Henri Jarvelaid
Kiến tạo: Andre Frolov
Ramon Smirnov
Ra sân: Gustavo Daniel Cabral
match change
62'
Ramon Smirnov match yellow.png
65'
65'
match change Egert Ounapuu
Ra sân: Mathias Palts
Siim Luts
Ra sân: Daniel Luts
match change
74'
Momodou Jobarteh
Ra sân: Pa Abdou Cham
match change
74'
76'
match change Bruno Vain
Ra sân: Henri Jarvelaid
78'
match yellow.png Andre Frolov
Henri Anier
Ra sân: Michael Lilander
match change
82'
Gerdo Juhkam
Ra sân: Kristofer Piht
match change
82'
87'
match yellow.png Karl Laanelaid
89'
match yellow.png Kevin Matas
90'
match change Benjamine Chisala
Ra sân: Owusu Dacosta
Momodou Jobarteh 3 - 1
Kiến tạo: Henri Anier
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paide Linnameeskond VS FC Nomme United

Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
FC Nomme United FC Nomme United
13
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
6
 
Sút ra ngoài
 
3
88
 
Pha tấn công
 
107
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Henri Anier
30
Abdouraham Badamosi
14
Momodou Jobarteh
5
Gerdo Juhkam
37
Kevin Kanne
19
Siim Luts
12
Marko Meerits
15
Hindrek Ojamaa
21
Ramon Smirnov
16
Aleksandr Surogin
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 4-4-1-1
3-4-2-1 FC Nomme United FC Nomme United
99
Jarju
24
Nigula
4
Drozina
27
Baranov
2
Lilander
6
Cabral
17
Cham
28
Hoim
11
Sohna
77
Luts
20
Piht
71
Purg
55
Chanda
2
Morishig...
6
Palts
23
Laanelai...
26
Oostenbr...
10
Frolov
45
Jarvelai...
49
Beglaris...
16
Dacosta
20
Matas

Substitutes

4
Aleksandr Alteberg
11
Benjamine Chisala
24
Gert Kabal
1
Georg Lagus
3
Samuel Merilai
9
Egert Ounapuu
22
Artemiy Radomskiy
13
Artjom Truuvaart
8
Bruno Vain
Đội hình dự bị
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Henri Anier 9
Abdouraham Badamosi 30
Momodou Jobarteh 14
Gerdo Juhkam 5
Kevin Kanne 37
Siim Luts 19
Marko Meerits 12
Hindrek Ojamaa 15
Ramon Smirnov 21
Aleksandr Surogin 16
Paide Linnameeskond FC Nomme United
4 Aleksandr Alteberg
11 Benjamine Chisala
24 Gert Kabal
1 Georg Lagus
3 Samuel Merilai
9 Egert Ounapuu
22 Artemiy Radomskiy
13 Artjom Truuvaart
8 Bruno Vain

Dữ liệu đội bóng:Paide Linnameeskond vs FC Nomme United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
2.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.8
1.1 Bàn thua 1.9
5.8 Sút trúng cầu môn 5.1
4.8 Phạt góc 5.8
2.2 Thẻ vàng 1.9
54.8% Kiểm soát bóng 44.8%
2.9 Phạm lỗi 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paide Linnameeskond (13trận)
Chủ Khách
FC Nomme United (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
2
HT-H/FT-T
2
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1