Kết quả trận Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita, 20h00 ngày 04/04

Vòng 4
20:00 ngày 04/04/2026
Real Sireti
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Iskra Stal Ribnita 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Moldova » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita tại Hạng 2 Moldova 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita

Real Sireti Real Sireti
Phút
Iskra Stal Ribnita Iskra Stal Ribnita
Oleg Molla 1 - 0 match pen
12'
Oleg Molla 2 - 0 match goal
44'
Marius Condruc 3 - 0 match goal
50'
90'
match red

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Real Sireti VS Iskra Stal Ribnita

Real Sireti Real Sireti
Iskra Stal Ribnita Iskra Stal Ribnita
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
109
 
Pha tấn công
 
115
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Real Sireti vs Iskra Stal Ribnita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
1.67 Sút trúng cầu môn 0.33
3.67 Phạt góc 3
46% Kiểm soát bóng 48%
1.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.7
0.9 Bàn thua 2.2
2.1 Sút trúng cầu môn 1.8
4 Phạt góc 3.9
35.2% Kiểm soát bóng 42.6%
1.5 Thẻ vàng 1.8
1.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Real Sireti (11trận)
Chủ Khách
Iskra Stal Ribnita (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
3
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
5
1
3