Kết quả trận ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu, 14h00 ngày 05/04

Vòng 3
14:00 ngày 05/04/2026
ShanXi Union
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Shijiazhuang Kungfu
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.813
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 11.5
2-0
6.2 29
2-1
8.1 11
3-1
14.5 26
3-2
36 31
4-2
76 201
4-3
181 201
0-0
8.8
1-1
6.8
2-2
21
3-3
111
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Trung Quốc » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu

ShanXi Union ShanXi Union
Phút
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Cao Kang match yellow.png
8'
44'
match yellow.png Lingzi Guo
Boyuan Feng match yellow.png
52'
65'
match change Weizhe Sun
Ra sân: Pan Kui
65'
match change Zheng Zhiyun
Ra sân: Zhao Shuhao
Chen Yanpu
Ra sân: Mi Haolun
match change
66'
Daleho Irandust 1 - 0
Kiến tạo: Boyuan Feng
match goal
73'
77'
match change Ziye Zhao
Ra sân: Du Zhixuan
77'
match change Ernar Hakimhan
Ra sân: Lingzi Guo
82'
match change Zhao Chenwei
Ra sân: Wenhao Zhou
Abuduwahapu Ainiwaer
Ra sân: Rayan El Azrak
match change
82'
Daleho Irandust match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ShanXi Union VS Shijiazhuang Kungfu

ShanXi Union ShanXi Union
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
14
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
2
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
6
3
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
35
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
6
14
 
Ném biên
 
11
428
 
Số đường chuyền
 
284
83%
 
Chuyền chính xác
 
75%
102
 
Pha tấn công
 
73
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
24
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.04
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
12
 
Số quả tạt chính xác
 
7
9
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Abuduwahapu Ainiwaer
35
Chen Yanpu
15
Wuyue Guo
31
Yi Luan
14
Fanning Meng
18
Tianyi Tang
33
Tan Kaiyuan
6
Nureli Tursunali
21
Shijie Wang
36
Yan Yu
16
Zhao Shi
ShanXi Union ShanXi Union 4-1-4-1
3-4-3 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
39
Lipan
29
Haolun
24
Shaowen
5
Sheng
38
Jianan
25
Kang
10
Azrak
9
Seljmani
7
Zhong
19
Irandust
17
Feng
13
Xuebo
36
Yun
5
Ziyi
16
Yougang
8
Zhixuan
4
Kui
30
Zhou
6
Shuhao
9
Guo
31
Uzoukwu
7
Conraad

Substitutes

20
Abduklijan Merdanjan
27
Ernar Hakimhan
25
Ibraim Keyum
3
Li Jingrun
19
Li Yanan
37
Yuhao Long
29
Shan Pengfei
17
Weizhe Sun
32
Haisheng Wang
15
Zhao Chenwei
45
Ziye Zhao
18
Zheng Zhiyun
Đội hình dự bị
ShanXi Union ShanXi Union
Abuduwahapu Ainiwaer 11
Chen Yanpu 35
Wuyue Guo 15
Yi Luan 31
Fanning Meng 14
Tianyi Tang 18
Tan Kaiyuan 33
Nureli Tursunali 6
Shijie Wang 21
Yan Yu 36
Zhao Shi 16
ShanXi Union Shijiazhuang Kungfu
20 Abduklijan Merdanjan
27 Ernar Hakimhan
25 Ibraim Keyum
3 Li Jingrun
19 Li Yanan
37 Yuhao Long
29 Shan Pengfei
17 Weizhe Sun
32 Haisheng Wang
15 Zhao Chenwei
45 Ziye Zhao
18 Zheng Zhiyun

Dữ liệu đội bóng:ShanXi Union vs Shijiazhuang Kungfu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 1.33
13 Phạm lỗi 16
4.33 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
54.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 0.8
5 Sút trúng cầu môn 2.8
15.8 Phạm lỗi 14.9
5 Phạt góc 3.2
2.8 Thẻ vàng 1.6
54.6% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ShanXi Union (5trận)
Chủ Khách
Shijiazhuang Kungfu (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0