Kết quả trận Sint-Truidense vs Club Brugge, 01h45 ngày 12/04

Vòng 2
01:45 ngày 12/04/2026
Sint-Truidense
 41' 1 - 0 (0 - 0)
Club Brugge
Địa điểm: Staaienveld
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.91
-0.75
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
17 11
2-0
27 11.5
2-1
13 65
3-1
30 200
3-2
28 95
4-2
90 36
4-3
130 75
0-0
21
1-1
8
2-2
12
3-3
40
4-4
225
AOS
13.5
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.8 3.95
2-0
17.5 8.2
2-1
18.5 66
3-1
66 151
3-2
111 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
3.85
1-1
6.1
2-2
36
3-3
151
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Club Brugge

Sint-Truidense Sint-Truidense
Phút
Club Brugge Club Brugge
Ryotaro Ito 1 - 0
Kiến tạo: Keisuke Goto
match goal
22'
29'
match change Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
29'
match change Mamadou Diakhon
Ra sân: Carlos Borges

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Club Brugge

Sint-Truidense Sint-Truidense
Club Brugge Club Brugge
5
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Phạt góc
 
3
4
 
Sút Phạt
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Cứu thua
 
1
2
 
Cản phá thành công
 
3
8
 
Thử thách
 
5
5
 
Long pass
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
4
1
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
2
8
 
Ném biên
 
7
192
 
Số đường chuyền
 
211
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
25
 
Pha tấn công
 
48
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
14
 
Số pha tranh chấp thành công
 
15
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
4
 
Số quả tạt chính xác
 
5
12
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
7
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Loic Mbe Soh
18
Simen Juklerod
22
Wolke Janssens
77
Oumar Diouf
38
Kaito Matsuzawa
21
Matt Lendfers
33
Alouis Diriken
23
Joedrick Pupe
14
Ryan Merlen
Sint-Truidense Sint-Truidense 4-2-3-1
4-2-3-1 Club Brugge Club Brugge
16
Kokubo
3
Hata
26
Musliu
5
Taniguch...
60
Vanwesem...
8
Sissako
6
Yamamoto
10
Sebaoui
13
Ito
7
Muja
42
Goto
29
JACKERS
64
Sabbe
4
Guerrero
44
Mechele
65
Seys
25
Stankovi...
15
Onyedika
9
Borges
20
Vanaken
8
Tzolis
7
Tresoldi

Substitutes

41
Hugo Siquet
67
Mamadou Diakhon
10
Hugo Vetlesen
11
Cisse Sandra
16
Dani van den Heuvel
58
Jorne Spileers
17
Romeo Vermant
14
Bjorn Meijer
80
Felix Lemarechal
Đội hình dự bị
Sint-Truidense Sint-Truidense
Loic Mbe Soh 4
Simen Juklerod 18
Wolke Janssens 22
Oumar Diouf 77
Kaito Matsuzawa 38
Matt Lendfers 21
Alouis Diriken 33
Joedrick Pupe 23
Ryan Merlen 14
Sint-Truidense Club Brugge
41 Hugo Siquet
67 Mamadou Diakhon
10 Hugo Vetlesen
11 Cisse Sandra
16 Dani van den Heuvel
58 Jorne Spileers
17 Romeo Vermant
14 Bjorn Meijer
80 Felix Lemarechal

Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.33
1.33 Sút trúng cầu môn 6
3.67 Phạm lỗi 8.33
3.67 Phạt góc 8.67
51.33% Kiểm soát bóng 56.33%
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.7
3.4 Sút trúng cầu môn 6.4
7.1 Phạm lỗi 9.4
5.7 Phạt góc 7.4
56.6% Kiểm soát bóng 58.7%
0.8 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sint-Truidense (34trận)
Chủ Khách
Club Brugge (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
10
8
HT-H/FT-T
4
4
4
2
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
1
2
1
1
HT-H/FT-B
1
4
1
6
HT-B/FT-B
2
3
1
6