Kết quả trận Standard Liege vs Royal Antwerp, 01h30 ngày 22/04

Vòng 4
01:30 ngày 22/04/2026
Standard Liege
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Royal Antwerp
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.787
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 7.4
2-0
12.5 13
2-1
10 32
3-1
25 115
3-2
42 90
4-2
140 145
4-3
225 225
0-0
8.4
1-1
5.8
2-2
16
3-3
100
4-4
225
AOS
60

VĐQG Bỉ » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp

Standard Liege Standard Liege
Phút
Royal Antwerp Royal Antwerp
47'
match goal 0 - 1 Christopher Scott
Kiến tạo: Anthony Valencia
Rafiki Said
Ra sân: Bernard Nguene
match change
62'
66'
match goal 0 - 2 Christopher Scott
Kiến tạo: Anthony Valencia
Tobias Mohr
Ra sân: Daan Dierckx
match change
67'
Rene Muteba
Ra sân: Timothe Nkada
match change
68'
68'
match change Youssef Hamdaoui
Ra sân: Vincent Janssen
68'
match change Thibo Somers
Ra sân: Anthony Valencia
71'
match yellow.png Gyrano Kerk
Tobias Mohr Penalty awarded match var
75'
Casper Nielsen 1 - 2 match pen
78'
Henry Lawrence match yellow.png
80'
80'
match yellow.png Farouck Adekami
85'
match change Rein Van Helden
Ra sân: Farouck Adekami
Steeven Assengue
Ra sân: Henry Lawrence
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Royal Antwerp

Standard Liege Standard Liege
Royal Antwerp Royal Antwerp
15
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Cứu thua
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
15
20
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
9
6
 
Cản sút
 
5
4
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
14
345
 
Số đường chuyền
 
418
74%
 
Chuyền chính xác
 
78%
89
 
Pha tấn công
 
97
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.7
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.49
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.7
1.67
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
26
 
Số quả tạt chính xác
 
11
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
14
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Rafiki Said
7
Tobias Mohr
19
Rene Muteba
53
Steeven Assengue
21
Lucas Pirard
4
David Bates
33
Charli Spoden
39
Noah Sy
8
Nayel Mehssatou
Standard Liege Standard Liege 3-4-2-1
3-4-1-2 Royal Antwerp Royal Antwerp
1
Epolo
24
Homawoo
25
Hautekie...
29
Dierckx
3
Mortense...
20
Karamoko
94
Nielsen
18
Lawrence
11
Abid
26
Nguene
59
Nkada
41
Nozawa
33
Bosch
4
Tsunashi...
5
Foulon
14
Valencia
8
Praet
78
Dierckx
22
Adekami
30
2
Scott
18
Janssen
7
Kerk

Substitutes

24
Thibo Somers
43
Youssef Hamdaoui
20
Rein Van Helden
15
Yannick Thoelen
23
Glenn Bijl
17
Semm Renders
25
Boubakar Kouyate
56
Eran Tuypens
9
Marwan Al-Sahafi
Đội hình dự bị
Standard Liege Standard Liege
Rafiki Said 17
Tobias Mohr 7
Rene Muteba 19
Steeven Assengue 53
Lucas Pirard 21
David Bates 4
Charli Spoden 33
Noah Sy 39
Nayel Mehssatou 8
Standard Liege Royal Antwerp
24 Thibo Somers
43 Youssef Hamdaoui
20 Rein Van Helden
15 Yannick Thoelen
23 Glenn Bijl
17 Semm Renders
25 Boubakar Kouyate
56 Eran Tuypens
9 Marwan Al-Sahafi

Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Royal Antwerp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 2
44.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 1.1
3.5 Sút trúng cầu môn 3.1
10.2 Phạm lỗi 13.6
3.8 Phạt góc 4.8
1.8 Thẻ vàng 2.3
45.1% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Standard Liege (36trận)
Chủ Khách
Royal Antwerp (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
7
HT-H/FT-T
1
4
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
5
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
5
2
2
HT-B/FT-B
3
5
5
3

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Casper Nielsen Midfielder 3 2 0 40 34 85% 8 0 66 7.3
7 Tobias Mohr Midfielder 3 0 0 8 6 75% 4 1 18 6.8
24 Josue Homawoo Defender 0 0 0 34 25 73.53% 0 4 48 6.4
59 Timothe Nkada Forward 2 0 1 15 9 60% 0 2 25 6.3
20 Ibrahim Karamoko Midfielder 0 0 1 33 24 72.73% 0 7 42 6.9
18 Henry Lawrence Defender 1 0 0 30 22 73.33% 2 2 58 7.2
17 Rafiki Said Midfielder 2 1 0 13 9 69.23% 2 0 23 6.5
29 Daan Dierckx Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 41 6.1
25 Ibe Hautekiet Defender 0 0 2 28 23 82.14% 0 1 39 5.8
1 Matthieu Luka Epolo Thủ môn 0 0 0 31 12 38.71% 0 0 41 5.9
3 Gustav Mortensen Hậu vệ cánh trái 1 0 2 32 27 84.38% 6 0 52 6.4
11 Adnane Abid Midfielder 1 0 2 33 26 78.79% 3 0 46 7.4
53 Steeven Assengue Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.3
19 Rene Muteba Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4
26 Bernard Nguene Tiền đạo cắm 2 1 2 16 11 68.75% 1 2 29 6.6

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 0 0 1 41 31 75.61% 2 1 50 6.9
18 Vincent Janssen Forward 2 0 1 16 14 87.5% 0 2 23 6.3
30 Christopher Scott Midfielder 2 2 2 30 25 83.33% 0 1 43 9.1
7 Gyrano Kerk Midfielder 3 1 1 21 14 66.67% 0 0 38 6.6
5 Daam Foulon Midfielder 0 0 3 55 45 81.82% 4 2 78 7.2
24 Thibo Somers Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.7
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 42 21 50% 0 0 51 7
33 Zeno Van Den Bosch Defender 1 0 0 51 43 84.31% 1 1 71 6.5
20 Rein Van Helden Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.7
14 Anthony Valencia Forward 1 0 2 40 35 87.5% 0 0 57 7.7
4 Yuto Tsunashima Defender 1 0 0 48 42 87.5% 0 4 68 6.8
43 Youssef Hamdaoui Midfielder 4 0 0 5 4 80% 0 0 16 6.8
22 Farouck Adekami Midfielder 1 0 1 32 25 78.13% 4 0 58 6.7
78 Xander Dierckx Midfielder 2 0 1 31 25 80.65% 0 1 43 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ