-0 0.90
+0 0.88
2.25 0.85
u 0.87
2.51
2.45
3.13
-0 0.90
+0 0.86
1 0.95
u 0.75
3.21
2.91
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christopher Scott
0 - 2 Christopher Scott
Youssef Hamdaoui
Thibo Somers
Gyrano Kerk
Farouck Adekami
Rein Van Helden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 40 | 34 | 85% | 8 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 48 | 6.4 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 7 | 42 | 6.9 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 53 | Steeven Assengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Rene Muteba | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 26 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 9.1 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 68 | 6.8 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Farouck Adekami | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ