-0 0.82
+0 1.08
2.5 1.00
u 0.89
2.37
2.70
3.45
-0 0.82
+0 1.05
1 0.85
u 1.04
2.94
3.25
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Westerlo hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nacho Ferri
Amando Lapage
Dylan Ourega
Thomas Van den Keybus
Afonso Patrao
Naoufal Bohamdi-Kamoni
1 - 2 Dylan Ourega
Bi Irie Fernand Goure
Bi Irie Fernand Goure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 2 | 2 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 38 | Shunsuke Saito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ