Kết quả trận Standard Liege vs Westerlo, 00h30 ngày 23/03

Vòng 30
00:30 ngày 23/03/2026
Standard Liege
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Westerlo
Địa điểm: Stade Maurice Dufrasne
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.862
0
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 8.4
2-0
11.5 15
2-1
9.2 27
3-1
21 85
3-2
34 70
4-2
110 140
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
5.9
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
48

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Standard Liege vs Westerlo hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Standard Liege vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Standard Liege vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Standard Liege vs Westerlo

Standard Liege Standard Liege
Phút
Westerlo Westerlo
Nayel Mehssatou
Ra sân: Ibrahim Karamoko
match change
24'
45'
match yellow.png Dogucan Haspolat
Dennis Eckert
Ra sân: Timothe Nkada
match change
57'
Adnane Abid
Ra sân: Josue Homawoo
match change
57'
Bernard Nguene
Ra sân: Teddy Teuma
match change
57'
Ibe Hautekiet match yellow.png
65'
69'
match change Thomas Van den Keybus
Ra sân: Shunsuke Saito
Casper Nielsen match yellow.png
73'
76'
match var Nacho Ferri Penalty awarded
77'
match hong pen Dogucan Haspolat
Tobias Mohr
Ra sân: Rafiki Said
match change
83'
87'
match change Naoufal Bohamdi-Kamoni
Ra sân: Josimar Alcocer
David Bates match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Standard Liege VS Westerlo

Standard Liege Standard Liege
Westerlo Westerlo
7
 
Tổng cú sút
 
21
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
6
6
 
Phạt góc
 
8
6
 
Sút Phạt
 
13
8
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
35
 
Đánh đầu
 
49
4
 
Cứu thua
 
1
21
 
Cản phá thành công
 
9
2
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
30
2
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
23
3
 
Cản sút
 
8
15
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
18
336
 
Số đường chuyền
 
388
72%
 
Chuyền chính xác
 
80%
74
 
Pha tấn công
 
100
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.79
0.36
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
12
 
Số quả tạt chính xác
 
19
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
27
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Adnane Abid
26
Bernard Nguene
8
Nayel Mehssatou
10
Dennis Eckert
7
Tobias Mohr
21
Lucas Pirard
29
Daan Dierckx
23
Marco Ilaimaharitra
33
Charli Spoden
Standard Liege Standard Liege 3-4-2-1
4-2-3-1 Westerlo Westerlo
1
Epolo
24
Homawoo
4
Bates
25
Hautekie...
3
Mortense...
20
Karamoko
94
Nielsen
18
Lawrence
17
Said
80
Teuma
59
Nkada
99
Jungdal
22
Reynolds
40
Bayram
33
Neustadt...
4
Lapage
34
Haspolat
46
Piedfort
38
Saito
13
Sakamoto
77
Alcocer
90
Ferri

Substitutes

39
Thomas Van den Keybus
11
Naoufal Bohamdi-Kamoni
30
Koen VanLangendonck
10
Afonso Patrao
8
Serhiy Sydorchuk
29
Bi Irie Fernand Goure
23
Lucas Mbamba-Muanda
6
Michee Ndembi
17
Raf Smekens
Đội hình dự bị
Standard Liege Standard Liege
Adnane Abid 11
Bernard Nguene 26
Nayel Mehssatou 8
Dennis Eckert 10
Tobias Mohr 7
Lucas Pirard 21
Daan Dierckx 29
Marco Ilaimaharitra 23
Charli Spoden 33
Standard Liege Westerlo
39 Thomas Van den Keybus
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni
30 Koen VanLangendonck
10 Afonso Patrao
8 Serhiy Sydorchuk
29 Bi Irie Fernand Goure
23 Lucas Mbamba-Muanda
6 Michee Ndembi
17 Raf Smekens

Dữ liệu đội bóng:Standard Liege vs Westerlo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 6
11.67 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 0.8
3.2 Sút trúng cầu môn 4.5
10.1 Phạm lỗi 10.7
3.7 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 2.1
42.9% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Standard Liege (34trận)
Chủ Khách
Westerlo (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
6
4
HT-H/FT-T
1
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
5
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
1
0
HT-B/FT-B
3
5
5
5

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Casper Nielsen Midfielder 1 0 2 27 14 51.85% 6 1 54 6.6
4 David Bates Defender 0 0 0 35 31 88.57% 0 1 47 6.95
7 Tobias Mohr Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.01
80 Teddy Teuma Tiền vệ trụ 1 0 0 25 21 84% 1 0 36 6.63
10 Dennis Eckert Forward 1 0 0 6 4 66.67% 0 2 8 6.21
24 Josue Homawoo Defender 0 0 0 30 24 80% 0 0 35 6.41
59 Timothe Nkada Forward 0 0 0 12 4 33.33% 0 2 19 6.38
20 Ibrahim Karamoko Midfielder 0 0 0 8 4 50% 0 0 11 6.4
18 Henry Lawrence Defender 1 0 0 17 9 52.94% 1 0 40 6.97
17 Rafiki Said Midfielder 1 0 2 21 16 76.19% 1 2 50 7.18
25 Ibe Hautekiet Defender 0 0 0 38 34 89.47% 0 5 46 6.86
1 Matthieu Luka Epolo Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 40 8.3
3 Gustav Mortensen Hậu vệ cánh trái 1 0 0 33 24 72.73% 3 1 53 6.39
8 Nayel Mehssatou Midfielder 0 0 0 28 23 82.14% 0 1 33 5.92
11 Adnane Abid Midfielder 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 17 6.16
26 Bernard Nguene Tiền đạo cắm 1 1 1 7 3 42.86% 0 3 13 6.41

Westerlo Westerlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Roman Neustadter Defender 0 0 2 49 41 83.67% 0 1 55 6.71
34 Dogucan Haspolat Midfielder 3 1 3 51 42 82.35% 11 2 75 6.84
22 Bryan Reynolds Defender 1 0 1 29 21 72.41% 2 1 57 6.67
40 Emin Bayram Defender 0 0 0 40 37 92.5% 0 2 53 7
39 Thomas Van den Keybus Midfielder 2 0 2 9 8 88.89% 1 0 14 6.31
99 Andreas Jungdal Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 30 6.74
13 Isa Sakamoto Midfielder 1 0 0 28 23 82.14% 2 1 43 6.64
77 Josimar Alcocer Midfielder 3 0 0 24 22 91.67% 0 0 37 6.11
4 Amando Lapage Defender 1 0 0 51 39 76.47% 0 5 70 7.36
90 Nacho Ferri Forward 6 3 3 17 9 52.94% 1 11 47 8.38
46 Arthur Piedfort Midfielder 0 0 3 45 35 77.78% 1 0 61 6.87
38 Shunsuke Saito Cánh phải 4 0 1 16 15 93.75% 1 1 37 6.17
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ