Kết quả trận Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond, 18h30 ngày 12/04

Vòng 6
18:30 ngày 12/04/2026
Tartu JK Maag Tammeka
? - ? (0 - 0)
Paide Linnameeskond
Địa điểm: Tartu Tamme staadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
21 9.2
2-0
36 7.8
2-1
17 91
3-1
46 151
3-2
41 131
4-2
111 29
4-3
131 76
0-0
21
1-1
8.9
2-2
14.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
6.9 3.3
2-0
26 5.8
2-1
26 111
3-1
101 131
3-2
131 131
4-2
- 131
4-3
- -
0-0
3.4
1-1
6.5
2-2
46
3-3
131
AOS
-

VĐQG Estonia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tartu JK Maag Tammeka VS Paide Linnameeskond

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 4.33
5.67 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.1
6.1 Sút trúng cầu môn 5.8
5.4 Phạt góc 4.8
2.5 Thẻ vàng 2.2
49.6% Kiểm soát bóng 54.8%
1.5 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (11trận)
Chủ Khách
Paide Linnameeskond (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
4
1
HT-H/FT-T
1
0
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
2
2
0
0