Kết quả trận Trans Narva vs Parnu JK Vaprus, 19h30 ngày 21/03

Vòng 3
19:30 ngày 21/03/2026
Trans Narva
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Parnu JK Vaprus
Địa điểm: Narva Kreenholmi
Thời tiết: Trong lành, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 13
2-0
8.3 23
2-1
7.4 13
3-1
11.5 26
3-2
20 23
4-2
41 96
4-3
91 131
0-0
14.5
1-1
7
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trans Narva vs Parnu JK Vaprus hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trans Narva vs Parnu JK Vaprus tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trans Narva vs Parnu JK Vaprus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Trans Narva vs Parnu JK Vaprus

Trans Narva Trans Narva
Phút
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Jegor Zuravljov match yellow.png
25'
31'
match goal 0 - 1 Sten Jakob Viidas
Ahmad Gero 1 - 1
Kiến tạo: Mark Maksimkin
match goal
42'
Aleksander Filatov
Ra sân: Viktor Kudryashov
match change
46'
46'
match change Matthias Limberg
Ra sân: Sten Jakob Viidas
Stanislav Agaptsev
Ra sân: Aleksandr Ivanyushin
match change
46'
55'
match yellow.png Matthias Limberg
Stanislav Agaptsev 2 - 1
Kiến tạo: Cristian Campagna
match goal
68'
Eriks de Souza Santos Pereira match yellow.png
75'
76'
match yellow.png Kevin Kauber
76'
match change Kevin Kauber
Ra sân: Mark Anders Lepik
76'
match change Markkus Seppik
Ra sân: Johann Allas
Nikita Baljabkin
Ra sân: Artjom Skinjov
match change
83'
Sergei Kondrattsev
Ra sân: Josue Yayra Doke
match change
83'
Murad Valiyev match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Trans Narva VS Parnu JK Vaprus

Trans Narva Trans Narva
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
13
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
10
 
Sút ra ngoài
 
2
91
 
Pha tấn công
 
73
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Stanislav Agaptsev
47
Nikita Baljabkin
88
Arnas Besigirskis
19
Irie Bi Sehi Elysee
14
Aleksander Filatov
16
Sergei Kondrattsev
11
Mykhailo Kozhushko
66
Emilis Petkus
39
Denis Polyakov
26
Harvey Rowe
1
Mark Zahharov
Trans Narva Trans Narva 5-3-2
4-5-1 Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
27
Pareiko
4
Ivanyush...
12
Pereira
5
Campagna
17
Skinjov
7
Valiyev
29
Kudryash...
22
Zuravljo...
21
Maksimki...
10
Gero
9
Doke
16
Nomm
90
Sild
64
Allas
4
Villota
5
Aer
7
Vallik
20
Valja
17
Kapper
47
Kolvart
10
Viidas
22
Lepik

Substitutes

15
Kevin Aloe
11
Kevin Kauber
19
Ako Korre
42
Matthias Limberg
14
Rasmus Orm
3
Karl Tristan Rand
86
Raul Roosson
43
Markkus Seppik
1
Hendrik Vainu
Đội hình dự bị
Trans Narva Trans Narva
Stanislav Agaptsev 8
Nikita Baljabkin 47
Arnas Besigirskis 88
Irie Bi Sehi Elysee 19
Aleksander Filatov 14
Sergei Kondrattsev 16
Mykhailo Kozhushko 11
Emilis Petkus 66
Denis Polyakov 39
Harvey Rowe 26
Mark Zahharov 1
Trans Narva Parnu JK Vaprus
15 Kevin Aloe
11 Kevin Kauber
19 Ako Korre
42 Matthias Limberg
14 Rasmus Orm
3 Karl Tristan Rand
86 Raul Roosson
43 Markkus Seppik
1 Hendrik Vainu

Dữ liệu đội bóng:Trans Narva vs Parnu JK Vaprus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 1.67
3.33 Phạt góc 2.67
4 Thẻ vàng 3
42% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.5
1.8 Bàn thua 2.3
4.9 Sút trúng cầu môn 5.3
5.3 Phạt góc 3.5
3.5 Thẻ vàng 1.7
47.5% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trans Narva (14trận)
Chủ Khách
Parnu JK Vaprus (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
2
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
4
0
1
1