Kết quả trận Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka, 23h00 ngày 07/04

Vòng 5
23:00 ngày 07/04/2026
Trans Narva
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Tartu JK Maag Tammeka
Địa điểm: Narva Kreenholmi
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 13
2-0
9.6 24
2-1
7.4 16.5
3-1
13 38
3-2
20 29
4-2
46 130
4-3
115 200
0-0
14.5
1-1
6.8
2-2
13
3-3
55
4-4
200
AOS
19

VĐQG Estonia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka

Trans Narva Trans Narva
Phút
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Ahmad Gero 1 - 0
Kiến tạo: Denis Polyakov
match goal
4'
Harvey Rowe
Ra sân: Aleksander Filatov
match change
32'
Denis Polyakov match yellow.png
39'
Ahmad Gero 2 - 0
Kiến tạo: Josue Yayra Doke
match goal
44'
German Slein
Ra sân: Mark Maksimkin
match change
46'
Viktor Kudryashov
Ra sân: Denis Polyakov
match change
46'
Ahmad Gero match yellow.png
49'
61'
match yellow.png Herman Pedmanson
Cristian Campagna 3 - 0
Kiến tạo: Shalva Burjanadze
match goal
62'
63'
match change Robin Muur
Ra sân: Pavel Marin
63'
match change Kauan Pereira dos Santos
Ra sân: Tanel Lang
70'
match change Mattis Karis
Ra sân: Pedro Manoel
70'
match change Reio Laabus
Ra sân: Muhammed Hydara
John Imeh
Ra sân: Ahmad Gero
match change
76'
79'
match change David Epton
Ra sân: Thomas Lisboa
83'
match hong pen Patrick Veelma
Arnas Besigirskis
Ra sân: Josue Yayra Doke
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Trans Narva VS Tartu JK Maag Tammeka

Trans Narva Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
9
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
5
 
Sút ra ngoài
 
13
107
 
Pha tấn công
 
130
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
92
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Nikita Baljabkin
88
Arnas Besigirskis
70
John Imeh
16
Sergei Kondrattsev
29
Viktor Kudryashov
28
Kaua Miranda da Silva
31
Ilya Rebrik
26
Harvey Rowe
17
Artjom Skinjov
6
German Slein
1
Mark Zahharov
Trans Narva Trans Narva 3-4-3
4-1-2-3 Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
27
Pareiko
12
Pereira
5
Campagna
25
Burjanad...
14
Filatov
39
Polyakov
21
Maksimki...
4
Ivanyush...
8
Agaptsev
10
2
Gero
9
Doke
94
Aland
23
Veelma
4
Vaino
3
Manoel
24
Pedmanso...
7
Lisboa
99
Hydara
22
Lang
10
Uggeri
19
Koskor
79
Marin

Substitutes

15
David Epton
28
Rasmus Kallas
44
Oliver Kangaslahti
6
Mattis Karis
89
Kauan Pereira dos Santos
77
Carl Kiidjarv
13
Reio Laabus
11
Robin Muur
Đội hình dự bị
Trans Narva Trans Narva
Nikita Baljabkin 47
Arnas Besigirskis 88
John Imeh 70
Sergei Kondrattsev 16
Viktor Kudryashov 29
Kaua Miranda da Silva 28
Ilya Rebrik 31
Harvey Rowe 26
Artjom Skinjov 17
German Slein 6
Mark Zahharov 1
Trans Narva Tartu JK Maag Tammeka
15 David Epton
28 Rasmus Kallas
44 Oliver Kangaslahti
6 Mattis Karis
89 Kauan Pereira dos Santos
77 Carl Kiidjarv
13 Reio Laabus
11 Robin Muur

Dữ liệu đội bóng:Trans Narva vs Tartu JK Maag Tammeka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 6.33
3.33 Phạt góc 5.67
4 Thẻ vàng 2
42% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.8
4.9 Sút trúng cầu môn 6.1
5.3 Phạt góc 5.4
3.5 Thẻ vàng 2.5
47.5% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trans Narva (14trận)
Chủ Khách
Tartu JK Maag Tammeka (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
4
0
2
2