| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ hai, Ngày 13/04/2026 | |||||||
| 13/04 00:00 | Maccabi Haifa | ?-? | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | |||
| 13/04 00:30 | Maccabi Tel Aviv | ?-? | Hapoel Beer Sheva | 26 | |||
LTD bóng đá VĐQG Israel hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Israel trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - KQBD - Ketquabong.com dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Israel hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Israel trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang Xem bóng đá ⭐️ KQBD - Ketquabong.com - KQBD - Ketquabong.com, Kết quả bóng đá trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Ngày 12/04/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC 2-0 Maccabi Bnei Raina
Maccabi Netanya 0-0 Hapoel Haifa
Hapoel Petah Tikva 0-0 Hapoel Tel Aviv
Ngày 07/04/2026
Hapoel Tel Aviv 2-0 Maccabi Haifa
Ngày 06/04/2026
Hapoel Haifa 1-4 Maccabi Tel Aviv
Ngày 05/04/2026
Beitar Jerusalem 3-2 Ironi Tiberias
# CLB T +/- Đ
1 Hapoel Beer Sheva 25 31 56
2 Beitar Jerusalem 25 30 54
3 Hapoel Tel Aviv 24 23 48
4 Maccabi Tel Aviv 24 22 46
5 Maccabi Haifa 25 19 39
6 Hapoel Petah Tikva 25 5 36
7 Maccabi Netanya 25 -10 34
8 Hapoel Bnei Sakhnin FC 25 -10 29
9 Hapoel Kiryat Shmona 25 -6 27
10 Hapoel Haifa 25 -13 24
11 Ashdod MS 25 -18 23
12 Hapoel Jerusalem 25 -13 21
13 Ironi Tiberias 25 -20 18
14 Maccabi Bnei Raina 25 -40 12
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621