MTK Budapest II
MTK Budapest II
3 - 0
FT
Paksi SE II
Paksi SE II
📅 Thứ 4, 27/08/2025 22:30 📍 Sándor Károly Labdarúgó Akadémia 🏆 NB III - Southwest
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : MTK Budapest II and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: MTK Budapest II

MTK Budapest II
77%
Hòa
10%
Paksi SE II
13%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : MTK Budapest II and +1.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

MTK Budapest II BTTT Ghi: 3.8/trận | Thủng: 1.5/trận
Paksi SE II BBBT Ghi: 0.5/trận | Thủng: 2.3/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

MTK Budapest II Paksi SE II
Phong độ
75% 25%
Tấn công
88% 12%
Phòng thủ
60% 40%
Bàn thắng
48% 52%
Đối đầu
40% 60%
Tổng lực
62.2% 37.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

17/11/2024 MTK Budapest II 1 - 3 Paksi SE II
03/08/2024 Paksi SE II 3 - 1 MTK Budapest II
26/11/2023 MTK Budapest II 2 - 1 Paksi SE II
02/08/2023 Paksi SE II 4 - 3 MTK Budapest II
14/05/2023 Paksi SE II 0 - 3 MTK Budapest II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26