Paksi SE II
Paksi SE II
2 - 1
FT
MTK Budapest II
MTK Budapest II
📅 Thứ 7, 14/03/2026 17:00 📍 Paksi FC Stadion 🏆 NB III - Southwest
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or MTK Budapest II.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: MTK Budapest II

Paksi SE II
37%
Hòa
25%
MTK Budapest II
38%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or MTK Budapest II

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Paksi SE II THBBT Ghi: 2.2/trận | Thủng: 1.8/trận
MTK Budapest II HTBTB Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Paksi SE II MTK Budapest II
Phong độ
50% 50%
Tấn công
58% 42%
Phòng thủ
36% 64%
Bàn thắng
52% 48%
Đối đầu
60% 40%
Tổng lực
48.5% 51.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

27/08/2025 MTK Budapest II 3 - 0 Paksi SE II
17/11/2024 MTK Budapest II 1 - 3 Paksi SE II
03/08/2024 Paksi SE II 3 - 1 MTK Budapest II
26/11/2023 MTK Budapest II 2 - 1 Paksi SE II
02/08/2023 Paksi SE II 4 - 3 MTK Budapest II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26