| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Vasas | 25 | 17 | 4 | 4 | 51 | 18 | 33 |
H T T T T T
|
|
| 2 | Budapest Honved | 24 | 16 | 3 | 5 | 42 | 18 | 24 |
T T B T T B
|
|
| 3 | Mezokovesd Zsory | 25 | 12 | 6 | 7 | 33 | 28 | 5 |
H T B T B T
|
|
| 4 | Kecskemeti TE | 24 | 12 | 3 | 9 | 37 | 31 | 6 |
B T T B B T
|
|
| 5 | Csakvari TK | 25 | 9 | 10 | 6 | 39 | 33 | 6 |
B T H T H B
|
|
| 6 | Fehervar Videoton | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 |
T T H H T H
|
|
| 7 | KARCAG SE | 25 | 9 | 7 | 9 | 27 | 35 | -8 |
B B T B B T
|
|
| 8 | Szeged Csanad | 25 | 8 | 8 | 9 | 26 | 28 | -2 |
B B T T B H
|
|
| 9 | Kozarmisleny SE | 24 | 8 | 8 | 8 | 27 | 35 | -8 |
B T B B H T
|
|
| 10 | BVSC Zuglo | 25 | 9 | 4 | 12 | 28 | 26 | 2 |
T T T B B H
|
|
| 11 | FC Ajka | 24 | 10 | 1 | 13 | 18 | 26 | -8 |
B T B T T T
|
|
| 12 | Duna-Tisza | 24 | 7 | 9 | 8 | 27 | 34 | -7 |
H H B H H T
|
|
| 13 | SOROKSAR | 25 | 5 | 8 | 12 | 33 | 42 | -9 |
H H B B T H
|
|
| 14 | Bekescsaba | 24 | 5 | 8 | 11 | 25 | 36 | -11 |
T B T B B H
|
|
| 15 | Dafuji cloth MTE | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 42 | -18 |
B B B H B B
|
|
| 16 | Szentlorinc SE | 25 | 3 | 11 | 11 | 28 | 40 | -12 |
B H H B B B
|
BXH BD Hạng 2 Hungary vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Hungary hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Hungary mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Hungary trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Hungary hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 12/04/2026
Budapest Honved 1-2 Kozarmisleny SE
Ngày 11/04/2026
Fehervar Videoton 1-1 SOROKSAR
Dafuji cloth MTE 0-2 Mezokovesd Zsory
Ngày 06/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Vasas 25 33 55
2 Budapest Honved 24 24 51
3 Mezokovesd Zsory 25 5 42
4 Kecskemeti TE 24 6 39
5 Csakvari TK 25 6 37
6 Fehervar Videoton 25 7 36
7 KARCAG SE 25 -8 34
8 Szeged Csanad 25 -2 32
9 Kozarmisleny SE 24 -8 32
10 BVSC Zuglo 25 2 31
11 FC Ajka 24 -8 31
12 Duna-Tisza 24 -7 30
13 SOROKSAR 25 -9 23
14 Bekescsaba 24 -11 23
15 Dafuji cloth MTE 25 -18 22
16 Szentlorinc SE 25 -12 20
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621