| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Gyori ETO | 29 | 17 | 8 | 4 | 58 | 29 | 29 |
T B H T T T
|
|
| 2 | Ferencvarosi TC | 28 | 17 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 |
T T T H T T
|
|
| 3 | ZalaegerzsegTE | 29 | 12 | 9 | 8 | 43 | 35 | 8 |
H T H T T B
|
|
| 4 | Debrecin VSC | 28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | 7 |
H H T H H B
|
|
| 5 | Paksi SE Honlapja | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 39 | 15 |
B B H H T T
|
|
| 6 | Puskas Akademia | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 37 | -2 |
T B B H T B
|
|
| 7 | Kisvarda FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 33 | 42 | -9 |
H T T B H B
|
|
| 8 | Ujpesti | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 46 | -6 |
B H T B H T
|
|
| 9 | MTK Hungaria | 29 | 8 | 8 | 13 | 50 | 58 | -8 |
H H H B H T
|
|
| 10 | Nyiregyhaza | 28 | 8 | 8 | 12 | 38 | 46 | -8 |
H T B H T B
|
|
| 11 | Diosgyor VTK | 29 | 5 | 10 | 14 | 36 | 52 | -16 |
H H B B B B
|
|
| 12 | Kazincbarcika | 29 | 5 | 2 | 22 | 27 | 63 | -36 |
B B T B B B
|
BXH BD VĐQG Hungary vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Hungary hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Hungary mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Hungary trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Hungary hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
MTK Hungaria 3-0 ZalaegerzsegTE
Ferencvarosi TC 3-1 Diosgyor VTK
Ngày 10/04/2026
Ngày 06/04/2026
Ngày 05/04/2026
Debrecin VSC 0-2 Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK 1-2 Puskas Akademia
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Gyori ETO 29 29 59
2 Ferencvarosi TC 28 26 56
3 ZalaegerzsegTE 29 8 45
4 Debrecin VSC 28 7 45
5 Paksi SE Honlapja 28 15 44
6 Puskas Akademia 28 -2 39
7 Kisvarda FC 28 -9 39
8 Ujpesti 29 -6 37
9 MTK Hungaria 29 -8 32
10 Nyiregyhaza 28 -8 32
11 Diosgyor VTK 29 -16 25
12 Kazincbarcika 29 -36 17
Ngày 14/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621