| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 22 | 19 | 2 | 1 | 76 | 14 | 62 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Puskas Akademia (W) | 21 | 16 | 3 | 2 | 70 | 15 | 55 |
T T T T T B
|
|
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 22 | 15 | 3 | 4 | 56 | 19 | 37 |
B T H B T B
|
|
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 21 | 36 |
T H T H T T
|
|
| 5 | Szetomeharry (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 2 |
T T T H B T
|
|
| 6 | Ujpesti (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 40 | -4 |
B H T B B T
|
|
| 7 | Budapest Honved Woman\'s | 22 | 7 | 8 | 7 | 39 | 28 | 11 |
B H T H H T
|
|
| 8 | Pecsi MFC (W) | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 48 | -21 |
B B B H H B
|
|
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 64 | -36 |
T B B B H B
|
|
| 10 | Victoria Boys (W) | 21 | 3 | 5 | 13 | 20 | 48 | -28 |
H B B B H T
|
|
| 11 | Szekszard UFC (W) | 22 | 3 | 3 | 16 | 19 | 75 | -56 |
T B B T B B
|
|
| 12 | Budaorsi SC (W) | 22 | 1 | 4 | 17 | 22 | 80 | -58 |
H B H B B B
|
BXH BD VĐQG Hungary nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Hungary nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Hungary nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 28/05/2026
Puskas Akademia Nữ 0-8 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 27/05/2026
Gyori Dozsa Nữ 1-0 MTK Hungaria FC Nữ
Ngày 23/05/2026
MTK Hungaria FC Nữ 1-2 Gyori Dozsa Nữ
Ferencvarosi TC Nữ 6-2 Puskas Akademia Nữ
Ngày 17/05/2026
Budapest Honved Woman's 4-0 Budaorsi SC Nữ
Ngày 16/05/2026
Szetomeharry Nữ 3-2 MTK Hungaria FC Nữ
Puskas Akademia Nữ 0-2 Ferencvarosi TC Nữ
Ujpesti Nữ 3-1 Szekszard UFC Nữ
Diosgyori VTK Nữ 1-2 Victoria Boys (W)
Ngày 15/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Ferencvarosi TC (W) 22 62 59
2 Puskas Akademia (W) 21 55 51
3 MTK Hungaria FC (W) 22 37 48
4 Gyori Dozsa (W) 22 36 45
5 Szetomeharry (W) 22 2 33
6 Ujpesti (W) 22 -4 30
7 Budapest Honved Woman\'s 22 11 29
8 Pecsi MFC (W) 22 -21 25
9 Diosgyori VTK (W) 22 -36 19
10 Victoria Boys (W) 21 -28 14
11 Szekszard UFC (W) 22 -56 12
12 Budaorsi SC (W) 22 -58 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593