| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Elfsborg (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 |
T T
|
|
| 2 | Linkopings (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 |
T T
|
|
| 3 | Trelleborgs FF (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
T T
|
|
| 4 | Umea IK (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 |
T H
|
|
| 5 | Gamla Upsala SK (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
T H
|
|
| 6 | Husqvarna (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
T H
|
|
| 7 | Goteborg (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 |
B T
|
|
| 8 | Jitex DFF (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 |
B T
|
|
| 9 | Orebro Soder (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
T B
|
|
| 10 | Orebro (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 |
B H
|
|
| 11 | Sandvikens IF (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
B B
|
|
| 12 | Enskede IK (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 |
B B
|
|
| 13 | Alingsas (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
B B
|
|
| 14 | Hacken B (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 |
B B
|
BXH BD Nữ Thuỵ Điển vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Nữ Thuỵ Điển hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Nữ Thuỵ Điển mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Thuỵ Điển mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Nữ Thuỵ Điển trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Nữ Thuỵ Điển hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 06/04/2026
Enskede IK Nữ 0-2 Goteborg (W)
Ngày 04/04/2026
Trelleborgs FF Nữ 1-0 Sandvikens IF Nữ
Gamla Upsala SK Nữ 2-2 Husqvarna Nữ
Ngày 03/04/2026
Elfsborg Nữ 2-0 Orebro Soder Nữ
Ngày 28/03/2026
Orebro Soder Nữ 2-1 Enskede IK Nữ
# CLB T +/- Đ
1 Elfsborg (W) 2 5 6
2 Linkopings (W) 2 4 6
3 Trelleborgs FF (W) 2 3 6
4 Umea IK (W) 2 4 4
5 Gamla Upsala SK (W) 2 1 4
6 Husqvarna (W) 2 1 4
7 Goteborg (W) 2 1 3
8 Jitex DFF (W) 2 -1 3
9 Orebro Soder (W) 2 -1 3
10 Orebro (W) 2 -3 1
11 Sandvikens IF (W) 2 -2 0
12 Enskede IK (W) 2 -3 0
13 Alingsas (W) 2 -4 0
14 Hacken B (W) 2 -5 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621