| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Nykopings BIS | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Smedby AIS | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 13 | 13 |
T B B H T H
|
|
| 3 | IK Sleipner | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 14 | 3 |
T T T H B T
|
|
| 4 | BK Forward | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 |
B T T T T T
|
|
| 5 | Ragsveds IF | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 |
T T T B B B
|
|
| 6 | FOC Farsta | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 14 | 6 |
T B T T T H
|
|
| 7 | Haninge | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 23 | -5 |
T T T T B T
|
|
| 8 | Fittja IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 21 | -1 |
B T B T B T
|
|
| 9 | Syrianska FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 26 | -10 |
B B B H B T
|
|
| 10 | Orebro Syrianska IF | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 10 | 1 |
B T B B T B
|
|
| 11 | Karlslunds IF HFK | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 |
B B H B T B
|
|
| 12 | Eker Orebro | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 26 | -14 |
T B H B T B
|
|
| 13 | Lindo FF | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 19 | -8 |
B B H B B B
|
|
| 14 | FC Nacka Iliria | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 19 | -8 |
B B B H B B
|
BXH BD Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 06/06/2026
Landvetter IS 3-0 Vastra Frolunda
Jonsereds IF 4-2 Galtabacks BK
Ngày 05/06/2026
Stenungsunds IF 5-0 Vanersborgs IF
Ngày 04/06/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593