| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Elfsborg U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 |
T H
|
|
| 2 | Varbergs BoIS U21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 3 | HackenU21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 4 | Orgryte U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 5 | Gais Goteborg U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 6 | IFK Goteborg U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 7 | Norrby IF(U21) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 8 | IK Oddevold U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 9 | Ljungskile U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 |
B
|
BXH BD U21 Nam Thụy Điển vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá U21 Nam Thụy Điển hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá U21 Nam Thụy Điển mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U21 Nam Thụy Điển mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá U21 Nam Thụy Điển trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ U21 Nam Thụy Điển hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 07/04/2026
Elfsborg U21 2-2 Varbergs BoIS U21
Ngày 24/03/2026
Ljungskile U21 2-4 Elfsborg U21
Ngày 17/03/2026
Landskrona BoIS U21 4-3 Osters U21
Ngày 16/03/2026
Brommapojkarna U21 3-1 IK Sirius FK U21
Ngày 09/03/2026
Malmo U21 3-0 Falkenbergs FF U21
Ngày 02/03/2026
Norrkoping IFK U21 0-0 IK Sirius FK U21
Ngày 14/10/2025
Halmstads U21 2-0 Landskrona BoIS U21
Ngày 13/10/2025
Ngày 13/04/2026
Elfsborg U21 19:00 IK Oddevold U21
Ngày 21/04/2026
Kalmar U21 19:00 IFK Varnamo U21
Falkenbergs FF U21 19:00 Osters U21
Helsingborg U21 19:00 Halmstads U21
Ngày 28/04/2026
Varbergs BoIS U21 19:00 HackenU21
Ljungskile U21 19:00 Gais Goteborg U21
Norrby IF(U21) 19:00 IFK Goteborg U21
Ngày 02/06/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621