| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | NK Publikum Celje | 27 | 18 | 5 | 4 | 66 | 26 | 40 |
T B B T T T
|
|
| 2 | FC Koper | 28 | 14 | 7 | 7 | 58 | 39 | 19 |
H T T B H T
|
|
| 3 | Maribor | 27 | 13 | 8 | 6 | 49 | 30 | 19 |
T H H T H B
|
|
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 28 | 13 | 7 | 8 | 39 | 32 | 7 |
T H T B H T
|
|
| 5 | NK Bravo | 28 | 13 | 5 | 10 | 49 | 46 | 3 |
B T T T H T
|
|
| 6 | Radomlje | 27 | 10 | 6 | 11 | 39 | 48 | -9 |
T H B B B T
|
|
| 7 | NK Aluminij | 28 | 9 | 5 | 14 | 40 | 50 | -10 |
T B B H B B
|
|
| 8 | NK Mura 05 | 28 | 6 | 7 | 15 | 28 | 46 | -18 |
B T B T H B
|
|
| 9 | NK Primorje | 27 | 6 | 3 | 18 | 28 | 58 | -30 |
B B B T B B
|
|
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 |
T H B B T B
|
BXH BD VĐQG Slovenia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Slovenia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Slovenia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovenia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Slovenia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Slovenia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
NK Olimpija Ljubljana 2-1 NK Aluminij
Ngày 10/04/2026
Ngày 05/04/2026
Ngày 04/04/2026
NK Mura 05 0-0 NK Olimpija Ljubljana
Ngày 03/04/2026
Ngày 22/03/2026
NK Publikum Celje 5-1 NK Primorje
NK Olimpija Ljubljana 1-2 NK Bravo
Ngày 21/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 NK Publikum Celje 27 40 59
2 FC Koper 28 19 49
3 Maribor 27 19 47
4 NK Olimpija Ljubljana 28 7 46
5 NK Bravo 28 3 44
6 Radomlje 27 -9 36
7 NK Aluminij 28 -10 32
8 NK Mura 05 28 -18 25
9 NK Primorje 27 -30 21
10 Domzale 18 -21 12
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621