| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Llandudno | 29 | 26 | 2 | 1 | 76 | 19 | 57 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Airbus UK Broughton | 29 | 23 | 3 | 3 | 90 | 21 | 69 |
T T T B T T
|
|
| 3 | Holywell | 29 | 18 | 6 | 5 | 78 | 38 | 40 |
B T H T B T
|
|
| 4 | Rhyl FC | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 | 52 | -6 |
T B B T B T
|
|
| 5 | Newtown AFC | 29 | 14 | 3 | 12 | 48 | 47 | 1 |
B T B B B B
|
|
| 6 | Denbigh Town | 29 | 12 | 4 | 13 | 52 | 53 | -1 |
B T T B H T
|
|
| 7 | Guilsfield | 29 | 12 | 4 | 13 | 46 | 48 | -2 |
H B B T B T
|
|
| 8 | Mold Alexandra | 29 | 11 | 5 | 13 | 35 | 44 | -9 |
T B T T T T
|
|
| 9 | Brickfield Rangers | 29 | 10 | 4 | 15 | 37 | 49 | -12 |
B B B T T B
|
|
| 10 | Holyhead | 29 | 9 | 6 | 14 | 39 | 48 | -9 |
T B B T H T
|
|
| 11 | Brickfield Rangers | 29 | 10 | 4 | 15 | 37 | 49 | -12 |
B B B T T B
|
|
| 12 | Penrhyncoch | 29 | 9 | 5 | 15 | 42 | 53 | -11 |
T T B B T T
|
|
| 13 | Caersws | 28 | 9 | 4 | 15 | 37 | 49 | -12 |
B T B T B B
|
|
| 14 | Buckley Town | 28 | 9 | 3 | 16 | 47 | 69 | -22 |
B B B T B B
|
|
| 15 | Flint Mountain | 29 | 9 | 2 | 18 | 38 | 58 | -20 |
B T B T B B
|
|
| 16 | Gresford | 29 | 8 | 4 | 17 | 47 | 83 | -36 |
T B B B B B
|
|
| 17 | Ruthin Town FC | 29 | 6 | 5 | 18 | 34 | 61 | -27 |
B B B T T B
|
BXH BD Wales FAW nam vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Wales FAW nam hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Wales FAW nam mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Wales FAW nam mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Wales FAW nam trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Wales FAW nam hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
Mold Alexandra 2-1 Brickfield Rangers
Cwmbran Celtic 3-1 Aberystwyth Town
Cardiff Draconians FC 2-2 Pontypridd
Ngày 09/04/2026
Ngày 08/04/2026
Ngày 06/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621